36 Trading & Construction Architectural Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Xây Dựng Và Thương Mại 36
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$770.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105749477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FGNKPM |
| 成立日期 | 2011-12-26 |
| 联系地址 | Số 11A, ngách 6/31 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 36 |
| 企业英文名称 | 36 TRADING AND CONSTRUCTION ARCHITECTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11A, ngách 6/31 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842435737790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 252321 | 白水泥 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $770.0K |
| 越南 | 1 | $931 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ban QLDA Xay Dung He Thong Thuy Loi | 老挝 | 12 | $763.3K | 非不锈钢管件、大口径焊管 |
| Ban Quan Ly Du An Benh Vien Huu Nghi Lao | 老挝 | 2 | $6.7K | 白水泥、300升以上塑料容器 |
| Ban QLDA Xay Dung He Thong Thuy Loi | 越南 | 1 | $931 | 橡胶涂层织物、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-03 | 钢铁卫浴器具 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $44 |
| 2024-03-03 | 电动绞车 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $355 |
| 2024-03-03 | 液压直线马达 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $3.7K |
| 2024-03-03 | 真空泵 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $15.1K |
| 2024-03-03 | 液体流量计 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $79 |
| 2024-03-03 | 钢铁卫浴器具 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $7 |
| 2024-03-03 | 钢铁铸件 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $1.5K |
| 2024-03-03 | 1000伏以下电路保护器 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $843 |
| 2024-03-03 | 阀门龙头 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $2.7K |
| 2024-03-03 | 瓷制卫生洁具 | BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI | 老挝 | $29 |