36 Trading & Construction Architectural Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Xây Dựng Và Thương Mại 36

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$770.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.5K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105749477
企查查编码QVN5FGNKPM
成立日期2011-12-26
联系地址Số 11A, ngách 6/31 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 36
企业英文名称36 TRADING AND CONSTRUCTION ARCHITECTURAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11A, ngách 6/31 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch
电话+842435737790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730791非不锈钢管件
730539大口径焊管
391731高压塑料软管
591110橡胶涂层织物
690721低吸水率瓷砖
730650合金钢焊管
730719钢铁铸件
848110减压阀
252321白水泥
691010瓷制卫生洁具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝14$770.0K
越南1$931

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ban QLDA Xay Dung He Thong Thuy Loi老挝12$763.3K非不锈钢管件、大口径焊管
Ban Quan Ly Du An Benh Vien Huu Nghi Lao老挝2$6.7K白水泥、300升以上塑料容器
Ban QLDA Xay Dung He Thong Thuy Loi越南1$931橡胶涂层织物、低吸水率瓷砖

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-03钢铁卫浴器具BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$44
2024-03-03电动绞车BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$355
2024-03-03液压直线马达BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$3.7K
2024-03-03真空泵BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$15.1K
2024-03-03液体流量计BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$79
2024-03-03钢铁卫浴器具BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$7
2024-03-03钢铁铸件BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$1.5K
2024-03-031000伏以下电路保护器BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$843
2024-03-03阀门龙头BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$2.7K
2024-03-03瓷制卫生洁具BAN QLDA XAY DUNG HE THONG THUY LOI老挝$29

相关企业 · 同类产品

36 Trading & Construction Architectural Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →