Viet Steel Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 数控金属成形机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY THéP VIệT

68
进口笔数
350
出口笔数
$1.42M
进口金额
$18.95M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-23
最近出口
32
供应商数
143
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.1K · 7 笔2023-11进口 $370 · 1 笔出口 $269.9K · 9 笔2023-12进口 $282.1K · 2 笔出口 $1.28M · 7 笔2024-01进口 $67.5K · 1 笔出口 $727.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 5 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $280.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 5 笔2024-05进口 $46.7K · 2 笔出口 $58.5K · 2 笔2024-06进口 $142.8K · 5 笔出口 $566.8K · 7 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $391.6K · 12 笔2024-08进口 $8.4K · 3 笔出口 $427.1K · 10 笔2024-09进口 $270 · 1 笔出口 $557.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.6K · 8 笔2024-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $150.9K · 5 笔2024-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $866.8K · 11 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $250.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 11 笔2025-03进口 $48.7K · 2 笔出口 $268.9K · 8 笔2025-04进口 $42.4K · 1 笔出口 $723.3K · 14 笔2025-05进口 $49.2K · 3 笔出口 $245.9K · 9 笔2025-06进口 $129 · 1 笔出口 $495.2K · 11 笔2025-07进口 $76.8K · 5 笔出口 $267.9K · 13 笔2025-08进口 $27.4K · 4 笔出口 $1.15M · 6 笔2025-09进口 $40 · 1 笔出口 $226.3K · 16 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $892.9K · 12 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $505.8K · 10 笔2025-12进口 $89.1K · 5 笔出口 $386.4K · 8 笔2026-01进口 $156.0K · 3 笔出口 $833.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 6 笔2026-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $457.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 18 笔2026-05进口 $44.4K · 3 笔出口 $193.4K · 2 笔2026-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $675.7K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.1K · 7 笔2023-11进口 $370 · 1 笔出口 $269.9K · 9 笔2023-12进口 $282.1K · 2 笔出口 $1.28M · 7 笔2024-01进口 $67.5K · 1 笔出口 $727.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 5 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $280.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 5 笔2024-05进口 $46.7K · 2 笔出口 $58.5K · 2 笔2024-06进口 $142.8K · 5 笔出口 $566.8K · 7 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $391.6K · 12 笔2024-08进口 $8.4K · 3 笔出口 $427.1K · 10 笔2024-09进口 $270 · 1 笔出口 $557.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.6K · 8 笔2024-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $150.9K · 5 笔2024-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $866.8K · 11 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $250.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 11 笔2025-03进口 $48.7K · 2 笔出口 $268.9K · 8 笔2025-04进口 $42.4K · 1 笔出口 $723.3K · 14 笔2025-05进口 $49.2K · 3 笔出口 $245.9K · 9 笔2025-06进口 $129 · 1 笔出口 $495.2K · 11 笔2025-07进口 $76.8K · 5 笔出口 $267.9K · 13 笔2025-08进口 $27.4K · 4 笔出口 $1.15M · 6 笔2025-09进口 $40 · 1 笔出口 $226.3K · 16 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $892.9K · 12 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $505.8K · 10 笔2025-12进口 $89.1K · 5 笔出口 $386.4K · 8 笔2026-01进口 $156.0K · 3 笔出口 $833.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 6 笔2026-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $457.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 18 笔2026-05进口 $44.4K · 3 笔出口 $193.4K · 2 笔2026-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $675.7K · 16 笔

工商档案

企业注册号0304017196
企查查编码QVN6CDDHXV
成立日期2005-08-10
联系地址291 Hoàng Sa, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY THÉP VIỆT
企业英文名称VIET STEEL MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址291 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+842833930763
邮箱vietsteel@vietsteel.com
官网www.vietsteel.com
传真02839307638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
730459合金钢管材
848210滚珠轴承
731511滚子链
731815钢铁螺钉螺栓
845590轧机零件
848360离合器联轴器
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
846229数控金属成形机
845590轧机零件
845522冷轧机
846694机床零件
852859非CRT显示器
848340齿轮及变速器
820890其他机器刀具
853710电力控制板
850520电磁装置
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.30M
印度2$43.3K
澳大利亚4$37.8K
瑞典4$15.8K
美国2$12.0K
越南1$2.4K
印度尼西亚5$760
新西兰1$110
马来西亚2$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚126$4.48M
美国47$3.56M
澳大利亚36$2.90M
印度15$2.05M
马来西亚29$1.42M
菲律宾10$779.2K
洪都拉斯13$758.1K
伯利兹2$545.8K
斯里兰卡8$446.0K
墨西哥9$398.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Bailiyuan Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd.中国14$570.4K合金钢管材、合金钢棒材
Hebei Hailan Bearing Manufacture Co., Ltd.中国6$146.6K轴承座、滚珠轴承
Hangzhou Powertrans Co., Ltd.中国5$97.2K传动部件、其他钢铁链
Kunshan Zhonggu Precision Hardware Co., Ltd.中国5$30.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国2$25.6K其他塑料制品、气体过滤机械
Guangzhou Coolplus Machinery Co., Ltd.中国3$20.6K工业热交换器、温控处理零件
Matthews Marking Systems Sweden AB瑞典4$15.8K其他印刷机零件、轧机零件
Metroll Pty Ltd澳大利亚2$14.7K镀锌钢带
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国2$4.8K热轧钢板、镀锌钢板
Metroll美国2$1.0K其他钢铁制品、可互换冲压工具

下游采购商(共 143)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metroll Victoria Pty Ltd澳大利亚8$1.12M数控金属成形机、轧机零件
Binox Steel Strips & Processing印度6$560.4K轧机零件、冷轧机
BUKIT JAYA PERKASA印度尼西亚10$500.5K600mm以下镀层钢卷、其他合金钢平板轧材
Drolamina y Tubo, S.A. de C.V.墨西哥9$398.1K镀铝锌钢板、轧机零件
Ferrosource LLC美国14$382.8K镀锌钢板、镀铝锌钢板
PT BUMI LANCANG KUNING PUSAKA印度尼西亚18$344.0K600mm以下镀层钢卷、镀铝锌钢板
FTI Group Pty Ltd澳大利亚6$333.3K其他钢铁结构体、镀锌钢带
PT APLUS PACIFIC印度尼西亚14$136.6K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Ferreteria Comercial Ferrecomsa洪都拉斯9$110.6K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Metal Guinée S.A.几内亚8$18.9K轧机零件、其他泵和提升机

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23无缝钢管Bailiyuan Steel Industry Co., Ltd.中国$403
2026-06-23无缝钢管Bailiyuan Steel Industry Co., Ltd.中国$479
2026-06-23无缝钢管Bailiyuan Steel Industry Co., Ltd.中国$604
2026-06-23无缝钢管Bailiyuan Steel Industry Co., Ltd.中国$688
2026-06-18机床零件PRECISION CONVERTING CO., LIMITED中国$3.1K
2026-05-13滚珠轴承Hebei Hailan Bearing Manufacture Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-13滚珠轴承Hebei Hailan Bearing Manufacture Co., Ltd.中国$249
2026-05-13合金钢棒材SHANDONG TAIMING MRTAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$2.7K
2026-05-13无缝钢管SHANDONG TAIMING MRTAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$5.2K
2026-05-13滚珠轴承Hebei Hailan Bearing Manufacture Co., Ltd.中国$485

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23数控金属成形机OCEANIA EXPORTS LIMITED新西兰$33.0K
2026-06-23其他机器刀具Mills Ltd.孟加拉国$700
2026-06-23电器装置零件Mills Ltd.孟加拉国$1.5K
2026-06-23电器装置零件PHP NOF Continuous Galvanizing Mills Ltd.孟加拉国$1.5K
2026-06-23其他机器刀具PHP NOF Continuous Galvanizing Mills Ltd.孟加拉国$700
2026-06-18液压直线马达CANDI ANUGRAH STEEL印度尼西亚$580
2026-06-18液压直线马达CANDI ANUGRAH STEEL印度尼西亚$400
2026-06-18液压直线马达CANDI ANUGRAH STEEL印度尼西亚$220
2026-06-15轧机零件Zidnaba Industrie布基纳法索$2.5K
2026-06-15轧机零件Zidnaba Industrie布基纳法索$300

相关企业 · 同类产品

Viet Steel Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →