Dai Phat Trading and Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM&DV ĐạI PHáT
75
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202158335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UN5V4J |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Phòng 819 Tòa Nhà VP Thùy Dương, Lô 20A Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM&DV ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT TM&DV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 819 Tòa Nhà VP Thùy Dương, Lô 20A Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0901592952 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.65M |
| 越南 | 3 | $485.9K |
| 美国 | 2 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $676.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $312.8K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Wuyi Haohui Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $143.2K | 药用植物、整姜 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.2K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $124.6K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.2K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Shaoxing Pengte Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.3K | 弹性针织布、印花聚酯布 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Bosgen Inc. | 美国 | 2 | $43.2K | 人造蜡、其他乙烯聚合物 |
| Shandong KDL Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 簇绒化纤地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 轻质无纺布 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-09-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-09-18 | 治疗按摩器具 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2023-09-18 | 其他风扇 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2023-09-18 | 其他电气开关 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2023-09-18 | 泡沫聚氯乙烯板 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-20 | 药用植物 | WUYI HAOHUI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $57.3K |
| 2023-07-18 | 药用植物 | WUYI HAOHUI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $85.9K |
| 2023-07-07 | 不锈钢焊管 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-07 | 不锈钢焊管 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.6K |