Mao Sheng Yen Bai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAO SHENG YêN BáI VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200933845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ0QKXB |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Hợp Nhất, Xã Thịnh Hưng, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAO SHENG YÊN BÁI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hợp Nhất, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918911866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.79M | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Shandong Xinheda Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $230.8K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Linyi Highwise International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.5K | 薄硬木胶合板、5mm以下MDF板 |
| Linyi City Jinhao Wood Factory | 中国 | 4 | $81.4K | 非针叶木薄胶合板 |
| Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.8K | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 非针叶木薄胶合板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-05-07 | 非针叶木薄胶合板 | LINYI CITY JINHAO WOOD FACTORY | 中国 | $17.7K |
| 2024-04-09 | 非针叶木薄胶合板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-03-27 | 非针叶木薄胶合板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-02-22 | 非针叶木薄胶合板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-02-22 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-02-22 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-02-22 | 薄中密纤维板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-04 | 非针叶木薄胶合板 | LINYI HIGHWISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-02-04 | 非针叶木薄胶合板 | LINYI HIGHWISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |