Phu Hung Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT PHú HùNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$235.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603385235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A6GN31 |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số 703, Đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT PHÚ HÙNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 703, đường Bùi Hữu Nghĩa, tổ 32, khu phố Bửu Hoà 2, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84834138386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $164.7K |
| 中国台湾 | 7 | $70.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Xiatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $95.5K | 其他化学制剂、其他硫酸盐 |
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 6 | $60.3K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 连二亚硫酸钠、季戊四醇 |
| Guangdong Sky Bright Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 混合调味料、己二酸化合物 |
| Annrise International Trading Firm | 中国 | 1 | $15.2K | 固体烧碱 |
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.4K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2025-10-09 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2025-09-04 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2025-02-12 | 其他化学制剂 | WEIFANG XIATONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-11-12 | 其他化学制剂 | WEIFANG XIATONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-09-20 | 其他化学制剂 | WEIFANG XIATONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-08-20 | 其他化学制剂 | WEIFANG XIATONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-20 | 其他化学制剂 | WEIFANG XIATONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-05-07 | 其他化学制剂 | WEIFANG XIATONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-03-25 | 其他化学制剂 | WEIFANG XIATONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.3K |