A & M CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG A.M VINA
2
进口笔数
0
出口笔数
$71.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109353268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DBRVP0 |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số 177 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG A.M VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N04 ngõ 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0948268455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $71.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS CO LTD | 韩国 | 2 | $71.4K | 非织造标签、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | HS CO LTD | 韩国 | $238 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | HS CO LTD | 韩国 | $161 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | HS CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-08-12 | 其他金属锁 | HS CO LTD | 韩国 | $278 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | HS CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | HS CO LTD | 韩国 | $874 |
| 2025-08-12 | 铝制结构体及部件 | HS CO LTD | 韩国 | $794 |
| 2025-08-12 | 其他金属锁 | HS CO LTD | 韩国 | $552 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | HS CO LTD | 韩国 | $99 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | HS CO LTD | 韩国 | $79 |