Hai Phat Mechanical Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 合金钢热轧棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí HảI PHáT
3
进口笔数
1
出口笔数
$161.4K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-03-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110270672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE68BN6R |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Km 14, quốc lộ 1A, Thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI PHAT MECHANICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 14, quốc lộ 1A, Thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84986160892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $161.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Ray International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.4K | 热轧钢条<14mm、合金钢热轧棒材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-12 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-12 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-12 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-03-06 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-03-06 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-03-06 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-02-13 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $67.4K |
| 2025-02-13 | 合金钢热轧棒材 | JOY RAY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 合金钢热轧棒材 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |