AA Corporation
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG KIếN TRúC AA
31
进口笔数
26
出口笔数
$112.9K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-20
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302166869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R9FMTJ |
| 成立日期 | 2000-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 2 Bitexco Financial Tower, số 45 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KIẾN TRÚC AA |
| 企业英文名称 | AA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199C Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842873021599 |
| 邮箱 | info@aacorporation.com |
| 传真 | +842862875110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 830242 | 家具配件 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 441819 | 非热带木窗 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $103.7K |
| 印度 | 6 | $4.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.4K |
| 意大利 | 4 | $1.0K |
| 斯里兰卡 | 4 | $741 |
| 美国 | 5 | $335 |
| 立陶宛 | 1 | $109 |
| 英国 | 1 | $93 |
| 马来西亚 | 1 | $84 |
| 西班牙 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.32M |
| 希腊 | 4 | $53.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yongshengda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.9K | 水射流切割机、石材锯床 |
| YIZHOU STONE INDUSTRY (FUJIAN) CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 加工大理石制品 |
| Royalgem Surfaces | 印度 | 5 | $4.3K | 宝石制品、其他建筑石料 |
| New Age Veneers | 澳大利亚 | 2 | $2.4K | 其他塑料片材、其他薄木板 |
| JAT Holdings Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $741 | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Infinity The Engineered Surfaces | 意大利 | 2 | $272 | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 泵及压缩机零件、台球配件 |
| 31df1ee3359b85287b9fdc445f178d72 | 2 | $150 | ||
| UAB Samplemaster | 立陶宛 | 1 | $109 | 其他皮革制品、染色化纤棉布 |
| Muza Lab Ltd. | 英国 | 1 | $93 | 加工大理石制品、混凝土建筑砖块 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMK Consulting Ltd. | 越南 | 22 | $1.32M | 其他木家具、家具配件 |
| GMK Consulting Ltd. | 希腊 | 4 | $53.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| JAMES MORAN | 1 | $200 | 明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他印刷品 | Gba Group S.r.l. | 意大利 | $6 |
| 2026-01-23 | 其他含可可食品 | GBA GROUP SRL | 印度 | $6 |
| 2026-01-09 | 加工大理石制品 | YIZHOU STONE INDUSTRY (FUJIAN) CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-09 | 加工大理石制品 | YIZHOU STONE INDUSTRY (FUJIAN) CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-25 | 家具配件 | DANDAMUDI S INC | 美国 | $100 |
| 2025-09-11 | 家具配件 | DANDAMUDI S INC | 美国 | $50 |
| 2025-06-14 | 商业广告材料 | NEW AGE VENEERS | 澳大利亚 | $64 |
| 2025-06-14 | 商业广告材料 | NEW AGE VENEERS | 澳大利亚 | $64 |
| 2025-06-14 | 商业广告材料 | NEW AGE VENEERS | 澳大利亚 | $64 |
| 2025-06-14 | 商业广告材料 | NEW AGE VENEERS | 澳大利亚 | $64 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 明信片贺卡 | JAMES MORAN | — | $200 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁结构体 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $68 |
| 2023-07-28 | 其他木制细木工品 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $152 |
| 2023-07-28 | 其他木制细木工品 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $140 |
| 2023-07-28 | 其他座椅 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $2.8K |
| 2023-07-28 | 卧室木家具 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $420 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁结构体 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $15 |
| 2023-07-28 | 其他木制细木工品 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $8 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁结构体 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $13 |
| 2023-07-28 | 铝制结构体及部件 | GMK CONSULTING LTD | 希腊 | $34 |