Euro PPR Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT EURO PPR
13
进口笔数
0
出口笔数
$301.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313707703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHR4328 |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | 686TBĐ63 Đường ĐT 1-1, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT EURO PPR |
| 企业英文名称 | EURO PPR PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 686TBĐ63 Đường ĐT 1-1, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84988238069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $234.4K |
| 中国 | 6 | $66.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPIC Corp. | 韩国 | 4 | $144.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 3 | $89.6K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Jiaxing Fangneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Jiaxing Woerqi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
| Jiaxing Zhuosheng New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 太阳能热水器 | JIAXING WOERQI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 太阳能热水器 | JIAXING WOERQI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-10 | 太阳能热水器 | JIAXING WOERQI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-12-10 | 太阳能热水器 | JIAXING WOERQI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 太阳能热水器 | JIAXING WOERQI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-12 | 其他玻璃制品 | JIAXING ZHUOSHENG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-12 | 其他玻璃制品 | JIAXING ZHUOSHENG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-12 | 其他玻璃制品 | JIAXING ZHUOSHENG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-12 | 其他玻璃制品 | JIAXING ZHUOSHENG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-06 | 其他钢铁结构体 | JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $608 |