Huong Vi Nhat Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hương Vị Nhật
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311731073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9QHG2H |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | Căn hộ Officetel Số B11.12, 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯƠNG VỊ NHẬT |
| 企业英文名称 | HUONG VI NHAT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ Officetel Số B11.12, 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908283363 |
| 邮箱 | tanbao97@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Shipuller Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 混合调味料、未煮意面 |
| Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 鲜大蒜、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 醋制蔬菜 | Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2024-02-29 | 醋制蔬菜 | Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2023-05-30 | 醋制蔬菜 | Beijing Shipuller Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |