IHOME TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ IHOME
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300755314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP4B9DB |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Số 002 Phố Thanh Niên, Tổ 1, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ IHOME |
| 企业英文名称 | IHOME TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 002 Phố Thanh Niên, Tổ 1, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84912122988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | 2 | $30.2K | 吸尘器零件、无电机吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 1500瓦以下吸尘器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $780 |
| 2024-04-10 | 1500瓦以下吸尘器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-04-10 | 1500瓦以下吸尘器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-10 | 1500瓦以下吸尘器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-31 | 处理器及控制器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $75 |
| 2024-01-31 | 37.5瓦以下电机 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $25 |
| 2024-01-31 | 清洁用布 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-31 | 塑料家用制品 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-31 | 静止变流器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-31 | 静止变流器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $70 |