Viet Nam Rubber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM RUBBER
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101622477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYHM2YE |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Lô D2-D3 Điện Biên Phủ, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM RUBBER |
| 企业英文名称 | VIET NAM RUBBER CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D2-D3 Điện Biên Phủ, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0766622477 |
| 邮箱 | caosumientrung.bd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayi Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.01M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 公交卡车轮胎 | Huayi Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2024-01-08 | 公交卡车轮胎 | HUAYI GROUP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2024-01-08 | 公交卡车轮胎 | HUAYI GROUP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $18.8K |
| 2024-01-08 | 公交卡车轮胎 | Huayi Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2024-01-08 | 公交卡车轮胎 | HUAYI GROUP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2024-01-08 | 公交卡车轮胎 | HUAYI GROUP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $42.1K |
| 2023-12-21 | 公交卡车轮胎 | HUAYI GROUP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $26.3K |
| 2023-12-21 | 公交卡车轮胎 | HUAYI GROUP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.8K |
| 2023-12-21 | 公交卡车轮胎 | HUAYI GROUP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2023-12-21 | 公交卡车轮胎 | HUAYI GROUP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.8K |