Reading Cabin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH READING CABIN
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315573558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV32KTK3 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | 18A/31-33 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH READING CABIN |
| 企业英文名称 | READING CABIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A/31-33 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842822536594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960830 | 钢笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAG Stationery | 日本 | 1 | $1.4K | 其他墨水、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 钢笔 | TAG STATIONERY | 日本 | $31 |
| 2023-04-25 | 钢笔 | TAG STATIONERY | 日本 | $21 |
| 2023-04-25 | 钢笔 | TAG STATIONERY | 日本 | $21 |
| 2023-04-25 | 钢笔 | TAG STATIONERY | 日本 | $31 |
| 2023-04-25 | 钢笔 | TAG STATIONERY | 日本 | $10 |
| 2023-04-25 | 钢笔 | TAG STATIONERY | 日本 | $21 |
| 2023-04-25 | 钢笔 | TAG STATIONERY | 日本 | $16 |
| 2023-04-25 | 钢笔 | TAG STATIONERY | 日本 | $21 |
| 2023-04-25 | 纸质文具 | TAG STATIONERY | 日本 | $73 |
| 2023-04-25 | 纸质文具 | TAG STATIONERY | 日本 | $264 |