Hung Manh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HùNG MạNH
20
进口笔数
0
出口笔数
$281.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107447425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUACYD25 |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Đội 3 thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG MẠNH |
| 企业英文名称 | HUNG MANH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3 thôn Sơn Trung, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932340936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $281.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $281.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-17 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-16 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-16 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-16 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-16 | 铁道铺轨材料 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $24.8K |