MANH QUANG PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT MạNH QUANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106210529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE48WYQ |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 267/2/67 Vĩnh Phúc 3, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Mạnh Quang |
| 企业英文名称 | MANH QUANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 267/2/67 Vĩnh Phúc 3, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84904267862 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Baiwei Hotel Supplies | 中国 | 1 | $73 | 其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 其他皮革制品 | Baiwei Hotel Supplies | 中国 | $73 |
| 2024-09-24 | 其他木工机床 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2024-09-24 | 其他木工机床 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2024-09-24 | 木材钻孔机 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2024-09-24 | 其他木工机床 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2024-09-24 | 木材钻孔机 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2024-09-24 | 无电机吸尘器 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-24 | 其他木工机床 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2024-09-24 | 其他木工机床 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2024-09-24 | 其他木工机床 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $140 |