COCOTREE TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ COCOTREE
3
进口笔数
0
出口笔数
$143.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202200918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97S9WGE |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | 9D/339 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ COCOTREE |
| 企业英文名称 | COCOTREE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9D/339 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84366003333 |
| 邮箱 | cocotree.hk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $143.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN SANKUAI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $140.9K | 静止变流器、锂离子电池 |
| GUANGXI TONGFANG GONGHE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 食品加工机械、家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 家用咖啡茶壶 | GUANGXI TONGFANG GONGHE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-11-26 | 其他家用电动热器 | GUANGXI TONGFANG GONGHE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $267 |
| 2025-11-26 | 食品加工机械 | GUANGXI TONGFANG GONGHE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-11-26 | 电影摄影机零件 | GUANGXI TONGFANG GONGHE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $521 |
| 2025-11-26 | 家用咖啡茶壶 | GUANGXI TONGFANG GONGHE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $251 |
| 2025-11-26 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TONGFANG GONGHE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-16 | 锂离子电池 | TIANJIN SANKUAI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2025-01-16 | 静止变流器 | TIANJIN SANKUAI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.2K |
| 2024-10-31 | 锂离子电池 | TIANJIN SANKUAI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2024-10-31 | 静止变流器 | TIANJIN SANKUAI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $177 |