THANH DAT GLOBAL MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Toàn Cầu Thành Đạt
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$693.1K
出口金额
—
最近进口
2023-04-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201646643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7W0YCT |
| 成立日期 | 2015-09-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đà Nẵng (Tại nhà bà Đinh Thị Ngừng), Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT GLOBAL MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đà Nẵng (Tại nhà bà Đinh Thị Ngừng), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02253967088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 396.6868亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 4 | $510.1K |
| 越南 | 1 | $183.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLYMPIC CEMENT LTD | 孟加拉国 | 2 | $301.1K | 水泥熟料、建筑用碎石 |
| AKIJ CEMENT CO LTD | 孟加拉国 | 2 | $209.0K | 水泥熟料、非泡沫橡胶密封件 |
| OLYMPIC CEMENT LTD | 越南 | 1 | $183.0K | 其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 其他矿渣及灰 | OLYMPIC CEMENT LTD | 越南 | $183.0K |
| 2023-01-31 | 粒状矿渣 | OLYMPIC CEMENT LTD | 孟加拉国 | $148.5K |
| 2023-01-31 | 粒状矿渣 | AKIJ CEMENT CO LTD | 孟加拉国 | $140.3K |
| 2023-01-13 | 其他矿渣及灰 | AKIJ CEMENT CO LTD | 孟加拉国 | $68.8K |
| 2023-01-12 | 其他矿渣及灰 | OLYMPIC CEMENT LTD. | 孟加拉国 | $152.6K |