H&N Agricultural Products Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DV TM NôNG SảN H&N

143
进口笔数
0
出口笔数
$11.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $435.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $756.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $233.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $409.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $259.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $314.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $316.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $207.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $629.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $822.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $924.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $439.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $831.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $435.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $756.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $233.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $409.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $259.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $314.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $316.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $207.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $629.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $822.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $924.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $439.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $831.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317726337
企查查编码QVNQR1S585
成立日期2023-03-10
联系地址32/36/40 Bùi Đình Tuý, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DV TM NÔNG SẢN H&N
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/36/37 Bùi Đình Tuý, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84941171007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100640碎米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度143$11.50M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jash Export印度31$2.83M碾磨大米、糙米
BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED印度34$2.77M碾磨大米、糙米
BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度25$2.29M碾磨大米、其他油渣饼
MOURYA EDIBLES PRIVATE LIMITED印度22$1.73M碾磨大米、糙米
Mectec Industries印度9$844.1K碾磨大米、碎米
STALLION COMMODITIES (INDIA) PRIVATE LIMITED印度6$362.5K碾磨大米、去壳花生
Farmingo印度12$312.5K碾磨大米、其他玉米
Weltweit Agri Exports LLP印度2$132.3K碾磨大米、盐及氯化钠
Transactt Worldwide DMCC阿联酋1$119.6K硅锰铁合金、焙烧钼矿
TORQ COMMODITIES PRIVATE LIMITED印度1$116.5K碾磨大米、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23碾磨大米Jash Export印度$93.7K
2026-06-22碾磨大米Jash Export印度$135.7K
2026-06-22碎米Jash Export印度$40.4K
2026-06-22碾磨大米Jash Export印度$88.3K
2026-06-21碾磨大米Jash Export印度$87.2K
2026-06-09碾磨大米Jash Export印度$91.3K
2026-06-09碾磨大米Jash Export印度$87.2K
2026-06-08碾磨大米Jash Export印度$87.2K
2026-06-08碎米Jash Export印度$79.9K
2026-06-07碎米Jash Export印度$40.4K

相关企业 · 同类产品

H&N Agricultural Products Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →