H&N Agricultural Products Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV TM NôNG SảN H&N
143
进口笔数
0
出口笔数
$11.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317726337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR1S585 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | 32/36/40 Bùi Đình Tuý, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV TM NÔNG SẢN H&N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/36/37 Bùi Đình Tuý, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84941171007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 143 | $11.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jash Export | 印度 | 31 | $2.83M | 碾磨大米、糙米 |
| BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $2.77M | 碾磨大米、糙米 |
| BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $2.29M | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| MOURYA EDIBLES PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $1.73M | 碾磨大米、糙米 |
| Mectec Industries | 印度 | 9 | $844.1K | 碾磨大米、碎米 |
| STALLION COMMODITIES (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $362.5K | 碾磨大米、去壳花生 |
| Farmingo | 印度 | 12 | $312.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Weltweit Agri Exports LLP | 印度 | 2 | $132.3K | 碾磨大米、盐及氯化钠 |
| Transactt Worldwide DMCC | 阿联酋 | 1 | $119.6K | 硅锰铁合金、焙烧钼矿 |
| TORQ COMMODITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $116.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | Jash Export | 印度 | $93.7K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | Jash Export | 印度 | $135.7K |
| 2026-06-22 | 碎米 | Jash Export | 印度 | $40.4K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | Jash Export | 印度 | $88.3K |
| 2026-06-21 | 碾磨大米 | Jash Export | 印度 | $87.2K |
| 2026-06-09 | 碾磨大米 | Jash Export | 印度 | $91.3K |
| 2026-06-09 | 碾磨大米 | Jash Export | 印度 | $87.2K |
| 2026-06-08 | 碾磨大米 | Jash Export | 印度 | $87.2K |
| 2026-06-08 | 碎米 | Jash Export | 印度 | $79.9K |
| 2026-06-07 | 碎米 | Jash Export | 印度 | $40.4K |