Opto Link Telecom Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIễN THôNG OPTO-LINK
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108608548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP84QDP |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Lô số 49G, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG OPTO-LINK |
| 企业英文名称 | OPTO-LINK TELECOM TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 49G, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Chi Đông(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0976905368 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 338亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $22.0K |
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tibtronix Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.0K | 其他电子IC |
| TIBTRONIX TECHNOLOGY | 马来西亚 | 2 | $2.3K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他电子集成电路 | TIBTRONIX TECHNOLOGY CO., LTD | 越南 | $22.0K |
| 2023-01-31 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $108 |
| 2023-01-31 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $98 |
| 2023-01-31 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $98 |
| 2023-01-18 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $50 |
| 2023-01-18 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $45 |
| 2023-01-18 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $80 |
| 2023-01-18 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $300 |
| 2023-01-18 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $400 |
| 2023-01-18 | 通信设备零件 | TIBTRONIX TECHNOLOGY | 中国 | $250 |