Viet Nam Golden Lucky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 花卉种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$894.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109589464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKDDW97 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GOLDEN LUCKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84987106236 |
| 邮箱 | goldenluckyseed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120930 | 花卉种子 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $475.5K |
| 美国 | 23 | $359.8K |
| 意大利 | 1 | $32.9K |
| 印度 | 1 | $25.8K |
| 日本 | 1 | $534 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | 26 | $475.5K | 葵花籽、花卉种子 |
| Sakata Seed Corporation | 美国 | 23 | $359.8K | 花卉种子、蔬菜种子 |
| Anseme S.p.A. | 意大利 | 1 | $32.9K | 完整芫荽籽、蔬菜种子 |
| Doctor Seeds Private Ltd. | 印度 | 1 | $25.8K | 蔬菜种子、其他干制豆类 |
| Sakata Seed Corporation | 日本 | 1 | $534 | 蔬菜种子、花卉种子 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 蔬菜种子 | DOCTOR SEEDS PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2025-07-07 | 其他干制豆类 | DOCTOR SEEDS PRIVATE LTD | 印度 | $15.0K |
| 2025-07-07 | 蔬菜种子 | DOCTOR SEEDS PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2025-05-08 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | $67.2K |
| 2025-05-08 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | $782 |
| 2025-05-08 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | $68 |
| 2025-03-27 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | $68 |
| 2025-03-27 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-03-27 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | $20.8K |
| 2025-03-27 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | $20.8K |