INDUSTRY SERVICES & EQUIPMENTS 1 JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP 1
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$22.0K
出口金额
—
最近进口
2025-02-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108028723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5TD6VE |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 31B, Ngõ 82 đường Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP 1 |
| 企业英文名称 | INDUSTRY SERVICES AND EQUIPMENTS 1 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43+45, ngõ 159, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0949529791 |
| 邮箱 | tdc1.com.vn@gmail.com |
| 官网 | tdc1.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 18 | $22.0K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 其他钢铁结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-02-05 | 未印刷标签 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-02-05 | 其他电路开关装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-02-05 | 其他塑料制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-02-05 | 其他塑料制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-02-05 | 其他电路开关装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-02-05 | 无缝钢管 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-02-05 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-05 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-02-05 | 其他钢铁结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11 |