Viet Bac Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK VIệT BắC
1
进口笔数
10
出口笔数
$109.2K
进口金额
$379.2K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2RJ3NW |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 019, Đường Phan Bội Châu, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK VIỆT BẮC |
| 企业英文名称 | VIET BAC IMPORT-EXPORT TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 023, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | +84946056619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $109.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $271.3K |
| 阿联酋 | 2 | $62.2K |
| 卡塔尔 | 2 | $30.2K |
| 越南 | 1 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yupai Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.2K | 电动手钻、其他电动手工具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRASANN ENTERPRISES | 印度 | 2 | $150.8K | 其他植物产品、未磨肉桂 |
| Prasann Enterprises | 印度 | 2 | $105.7K | 植物鞣料、其他植物产品 |
| Spice Star Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $62.2K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Fresh Pick Trading | 卡塔尔 | 2 | $30.2K | 其他香蕉、冷冻马铃薯 |
| Aishwarya Sales Corporation | 越南 | 1 | $15.5K | 其他植物产品 |
| Aishwarya Sales Corporation | 印度 | 1 | $14.9K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他电动手工具 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-03-12 | 电动手锯 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-03-12 | 电动手钻 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-12 | 电动手钻 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-03-12 | 其他电动手工具 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-03-12 | 其他电动手工具 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-03-12 | 电动手钻 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-03-12 | 电动手钻 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-03-12 | 其他电动手工具 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-03-12 | 其他电动手工具 | JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他肉桂花 | PRASANN ENTERPRISES | 印度 | $75.6K |
| 2026-02-09 | 其他肉桂花 | Prasann Enterprises | 印度 | $75.1K |
| 2026-01-06 | 未磨肉桂 | PRASANN ENTERPRISES | 印度 | $75.1K |
| 2025-12-19 | 未磨肉桂 | Prasann Enterprises | 印度 | $30.6K |
| 2025-12-06 | 其他香蕉 | FRESH PICK TRADING | 卡塔尔 | $16.0K |
| 2025-11-13 | 未磨肉桂 | SPICE STAR FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $20.0K |
| 2025-10-24 | 其他香蕉 | FRESH PICK TRADING | 卡塔尔 | $14.2K |
| 2025-10-22 | 其他植物产品 | AISHWARYA SALES CORP ORATION | 印度 | $14.9K |
| 2025-10-06 | 未磨肉桂 | SPICE STAR FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $42.2K |
| 2025-10-01 | 其他植物产品 | AISHWARYA SALES CORP ORATION | 越南 | $15.5K |