Viet Bac Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK VIệT BắC

1
进口笔数
10
出口笔数
$109.2K
进口金额
$379.2K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号5300810124
企查查编码QVNG2RJ3NW
成立日期2022-11-23
联系地址Số nhà 019, Đường Phan Bội Châu, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK VIỆT BẮC
企业英文名称VIET BAC IMPORT-EXPORT TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 023, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
电话+84946056619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846721电动手钻
846722电动手锯
846729其他电动手工具

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
080390其他香蕉
090619其他肉桂花
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$109.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$271.3K
阿联酋2$62.2K
卡塔尔2$30.2K
越南1$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Yupai Machinery & Technology Co., Ltd.中国1$109.2K电动手钻、其他电动手工具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRASANN ENTERPRISES印度2$150.8K其他植物产品、未磨肉桂
Prasann Enterprises印度2$105.7K植物鞣料、其他植物产品
Spice Star Foodstuff Trading LLC阿联酋2$62.2K去壳腰果、整粒胡椒
Fresh Pick Trading卡塔尔2$30.2K其他香蕉、冷冻马铃薯
Aishwarya Sales Corporation越南1$15.5K其他植物产品
Aishwarya Sales Corporation印度1$14.9K其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12其他电动手工具JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$14.4K
2025-03-12电动手锯JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$266
2025-03-12电动手钻JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2025-03-12电动手钻JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2025-03-12其他电动手工具JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$14.3K
2025-03-12其他电动手工具JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$141
2025-03-12电动手钻JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$15.9K
2025-03-12电动手钻JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$10.7K
2025-03-12其他电动手工具JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$203
2025-03-12其他电动手工具JIANGSU YUPAI MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$7.4K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他肉桂花PRASANN ENTERPRISES印度$75.6K
2026-02-09其他肉桂花Prasann Enterprises印度$75.1K
2026-01-06未磨肉桂PRASANN ENTERPRISES印度$75.1K
2025-12-19未磨肉桂Prasann Enterprises印度$30.6K
2025-12-06其他香蕉FRESH PICK TRADING卡塔尔$16.0K
2025-11-13未磨肉桂SPICE STAR FOODSTUFF TRADING LLC阿联酋$20.0K
2025-10-24其他香蕉FRESH PICK TRADING卡塔尔$14.2K
2025-10-22其他植物产品AISHWARYA SALES CORP ORATION印度$14.9K
2025-10-06未磨肉桂SPICE STAR FOODSTUFF TRADING LLC阿联酋$42.2K
2025-10-01其他植物产品AISHWARYA SALES CORP ORATION越南$15.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Bac Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →