RMIT University Vietnam LLC
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Học Rmit Việt Nam
- 邮箱2,504
22
进口笔数
1
出口笔数
$47.9K
进口金额
$460
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-31
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302169193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWWB51X |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | 702 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HỌC RMIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RMIT UNIVERSITY VIETNAM LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 702 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo thẩm định và cấp Giấy chứng nhân đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục 2005, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | 837761300 |
| 邮箱 | enquiries@rmit.edu.vn |
| 传真 | +84837761399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,740.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $33.1K |
| 澳大利亚 | 10 | $12.0K |
| 中国 | 7 | $2.0K |
| 加拿大 | 2 | $540 |
| 英国 | 1 | $96 |
| 美国 | 1 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $460 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPS Traffic & Parking Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $33.1K | 其他测量仪器 |
| Converga RMIT | 澳大利亚 | 2 | $6.1K | 女式非棉针织套装、男式纺织套装 |
| CONVERGA RMIT | 澳大利亚 | 1 | $5.0K | 针织围巾、其他女式纺织服装 |
| BPO Intelligence Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $874 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Shenzhen Top Merch Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 其他针织服装 |
| Gilmore Global Logistics | 加拿大 | 2 | $540 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Statim Technology Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $439 | 棉针织T恤及背心、塑料/纺织手提包 |
| Statim Technology Pty Ltd | 中国 | 1 | $283 | 针织头饰 |
| Statista Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $231 | 纸质文具、纤维纸板手提包 |
| EDUGLOBAL | 中国 | 3 | $168 | 商业广告材料、纸质文具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE MISSING LINK | 澳大利亚 | 1 | $460 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他印刷品 | BPO INTELLIGENCE PTY LTD | 澳大利亚 | $288 |
| 2026-03-16 | 其他印刷品 | BPO INTELLIGENCE PTY LTD | 澳大利亚 | $21 |
| 2026-03-13 | 针织围巾 | CONVERGA RMIT | 澳大利亚 | $14 |
| 2026-03-13 | 针织头饰 | CONVERGA RMIT | 澳大利亚 | $834 |
| 2026-03-13 | 其他女式纺织服装 | CONVERGA RMIT | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2025-12-10 | 棉针织T恤及背心 | STATIM TECHNOLOGY PTY LTD | 中国 | $255 |
| 2025-12-10 | 太阳镜 | STATIM TECHNOLOGY PTY LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-10 | 塑料/纺织手提包 | STATIM TECHNOLOGY PTY LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-10 | 针织头饰 | STATIM TECHNOLOGY PTY LTD | 中国 | $283 |
| 2025-08-07 | 其他塑纺箱盒 | STATISTA PTE. LTD. | 中国 | $114 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 10公斤以下便携电脑 | THE MISSING LINK | 澳大利亚 | $460 |