International Advertising & Trading Promotion Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XúC TIếN THươNG MạI Và QUảNG CáO QUốC Tế
5
进口笔数
5
出口笔数
$42.4K
进口金额
$42.4K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-12-11
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309161108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPJSF4A |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | 278/5/9 Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | International Advertising and Trading Promotion Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà Nhà TTM Building, 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84913713983 |
| 邮箱 | congtyciat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $42.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| So Thuong Mai Tinh Kandal | 柬埔寨 | 3 | $28.3K | 其他零售药品、肉制品及香肠 |
| So Thuong Mai Tinh Takeo | 柬埔寨 | 2 | $14.1K | 麦芽啤酒、其他石制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| So Thuong Mai Tinh Kandal | 柬埔寨 | 2 | $18.2K | 其他零售药品、3公斤内绿茶 |
| So Thuong Mai Tinh Takeo | 越南 | 2 | $14.1K | 麦芽啤酒、其他石制品 |
| So Thuong Mai Tinh Kandal | 越南 | 2 | $10.1K | 其他零售药品、其他干鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他零售药品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $105 |
| 2025-12-10 | 其他零售药品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $340 |
| 2025-12-10 | 贱金属装饰品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-12-10 | 其他零售药品 | So Thuong Mai Tinh Kandal | 柬埔寨 | $285 |
| 2025-12-10 | 其他零售药品 | So Thuong Mai Tinh Kandal | 柬埔寨 | $500 |
| 2025-12-10 | 醋制蔬菜 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $188 |
| 2024-05-27 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $790 |
| 2024-05-27 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $738 |
| 2024-05-27 | 肉制品及香肠 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2024-05-27 | 糖渍植物制品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $400 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他零售药品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 越南 | $500 |
| 2025-12-11 | 其他零售药品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 越南 | $340 |
| 2025-12-11 | 贱金属装饰品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-11 | 其他零售药品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 越南 | $105 |
| 2025-12-11 | 醋制蔬菜 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 越南 | $188 |
| 2025-12-11 | 其他零售药品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 越南 | $285 |
| 2024-06-03 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 越南 | $738 |
| 2024-06-03 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 越南 | $940 |
| 2024-06-03 | 其他石制品 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 越南 | $672 |
| 2024-06-03 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 越南 | $655 |