DAT THANH CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đạt Thành
1
进口笔数
23
出口笔数
$4.3K
进口金额
$4.21M
出口金额
2023-12-01
最近进口
2025-04-22
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100615251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70BW83R |
| 成立日期 | 2006-08-25 |
| 联系地址 | Số 1249 Trần Hưng Đạo, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT THÀNH |
| 企业英文名称 | DAT THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1249 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842563946972 |
| 邮箱 | thaiduongmotor2013@gmail.com |
| 传真 | 0563946973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $4.10M |
| 越南 | 1 | $112.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesung Trading | 韩国 | 1 | $4.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Yizhu Agricultural Professional Cooperatives | 中国 | 4 | $811.0K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 4 | $771.1K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Napo County Fuhong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $588.8K | 去壳腰果 |
| Jingxi Longjin Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $393.7K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Mindong Agricultural & Farmers Professional Cooperative | 中国 | 2 | $384.6K | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $233.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Changze Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $204.7K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 1 | $195.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $187.0K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $172.6K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 750W-75kW交流电机 | Taesung Trading | 韩国 | $2.2K |
| 2023-12-01 | 非数控钻床 | Taesung Trading | 韩国 | $84 |
| 2023-12-01 | 传动轴及曲柄 | Taesung Trading | 韩国 | $14 |
| 2023-12-01 | 滚珠轴承 | Taesung Trading | 韩国 | $800 |
| 2023-12-01 | 其他气泵 | Taesung Trading | 韩国 | $240 |
| 2023-12-01 | 其他金属加工机床 | Taesung Trading | 韩国 | $192 |
| 2023-12-01 | 非自动电阻焊机 | Taesung Trading | 韩国 | $150 |
| 2023-12-01 | 金属切割锯 | Taesung Trading | 韩国 | $54 |
| 2023-12-01 | 贱金属脚轮 | Taesung Trading | 韩国 | $600 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 去壳腰果 | Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | $183.9K |
| 2025-04-21 | 去壳腰果 | Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $9.3K |
| 2025-04-21 | 去壳腰果 | Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $43.7K |
| 2025-04-21 | 去壳腰果 | Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $18.2K |
| 2025-04-21 | 去壳腰果 | Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $20.1K |
| 2025-04-21 | 去壳腰果 | Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $23.8K |
| 2025-04-08 | 去壳腰果 | Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | $187.0K |
| 2025-03-07 | 去壳腰果 | Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $36.6K |
| 2025-03-07 | 去壳腰果 | Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $52.8K |
| 2025-03-07 | 去壳腰果 | Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $29.2K |