Thien Thanh Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIệN THàNH PHú
31
进口笔数
0
出口笔数
$850.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701597714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SMHAA3 |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | số 32 Kênh Liêm, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIỆN THÀNH PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN THANH PHU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 32 Kênh Liêm, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84902781985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $290.8K |
| 意大利 | 4 | $257.9K |
| 日本 | 7 | $206.7K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $69.2K |
| 瑞士 | 2 | $12.3K |
| 英国 | 1 | $5.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
| 法国 | 1 | $1.8K |
| 菲律宾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lupo S.r.l. | 意大利 | 4 | $257.9K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Vovitek International Ltd. | 新加坡 | 1 | $133.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| AVE | 中国香港 | 2 | $99.7K | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.3K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| ADCOM S.r.l. | 意大利 | 1 | $69.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| The Audio Visual Expert | 中国 | 3 | $49.8K | 自动数据处理投影仪、其他电视摄像机 |
| THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | 2 | $49.4K | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| The Audio Visual Expert | 新加坡 | 2 | $17.0K | 麦克风及支架、其他半导体介质 |
| Lemo Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| ECHAIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.9K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | LEMO ASIA PTE LTD | 瑞士 | $2.9K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | LEMO ASIA PTE LTD | 瑞士 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | LEMO ASIA PTE LTD | 瑞士 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | LEMO ASIA PTE LTD | 瑞士 | $1.6K |
| 2025-02-27 | 通信设备 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-02-25 | 非LED灯具 | LUPO SRL | 意大利 | $10.8K |
| 2025-02-25 | 非LED灯具 | LUPO SRL | 意大利 | $6.7K |
| 2025-02-25 | 非LED电灯装置 | LUPO SRL | 意大利 | $7.7K |
| 2025-02-12 | 通信设备 | HARMAN (CHINA) TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-06 | 其他自动数据处理部件 | AUDIOSCIENCE ASIA | 美国 | $1.3K |