Anh Duong LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV áNH DươNG LS
133
进口笔数
0
出口笔数
$601.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900903178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDTU6MA |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Số 93, đường Lương Văn Tri, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ÁNH DƯƠNG LS |
| 企业英文名称 | ANH DUONG LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84896129696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 071234 | 干香菇 |
| 080510 | 橙子 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $601.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 121 | $541.2K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $28.0K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Chongqing Yisong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 柠檬及青柠 |
| Xixia Kaihuai Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-31 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-29 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-29 | 柠檬及青柠 | CHONGQING YISONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-12-29 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-28 | 干香菇 | XIXIA KAIHUAI FOOD CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-12-28 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-26 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-26 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-25 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |