MINH VAN FURNITURE DEVELOPMENT & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và PHáT TRIểN NộI THấT MINH VâN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.1K
出口金额
—
最近进口
2023-02-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107425686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXCQY48 |
| 成立日期 | 2016-05-07 |
| 联系地址 | Tầng 8 tòa văn phòng 102 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NỘI THẤT MINH VÂN |
| 企业英文名称 | MINH VAN FURNITURE DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 tòa văn phòng 102 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84938378999 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capufest International Trading | 菲律宾 | 1 | $6.1K | 去壳花生、干绿豆 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $560 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $27 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $40 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $93 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $133 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $169 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $999 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $112 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $27 |
| 2023-02-02 | 其他鲜切花 | CAPUFEST INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | $999 |