Pentacom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PENTACOM VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$441.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108602602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8BD06W |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Số LK23-TT03 Khu đô thị mới Tây Nam hồ Linh Đàm, đường Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PENTACOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PENTACOM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK23-TT03 KĐT Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0833622622 |
| 邮箱 | pentacomcpn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $441.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Wankang Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $403.5K | 钢铁卫浴器具、其他塑料制品 |
| Zhejiang Leiwo Sanitary Wares Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 钢铁卫浴器具、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-01 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-01 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-01 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-01 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $929 |
| 2025-10-01 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-01 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU WANKANG FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |