Nhat Nam Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 木质纤维板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậT NAM CORPORATION

39
进口笔数
0
出口笔数
$199.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $596 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $596 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317838626
企查查编码QVN7MJFM3P
成立日期2023-05-17
联系地址92A Xuân Thuỷ, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT NAM CORPORATION
企业英文名称NHAT NAM CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址24 đường Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác
电话+84703621333
邮箱contact@nhatnamcorp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680800木质纤维板
730890其他钢铁结构体
392590其他塑料建材
321410胶粘填料
731815钢铁螺钉螺栓
320890聚合物基油漆
681019加强石制瓦片
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$190.7K
中国4$9.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nichiha Corp.日本35$181.9K木质纤维板、其他钢铁结构体
NICHIHA CORP日本4$18.0K其他钢铁结构体、木质纤维板

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$14
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$48
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$14
2026-04-04木质纤维板NICHIHA CORP日本$1.6K
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$463
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$14
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$74
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$100
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$74
2026-04-04其他钢铁结构体NICHIHA CORP日本$14

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Nam Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →