Nhat Nam Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậT NAM CORPORATION
- 邮箱1
39
进口笔数
0
出口笔数
$199.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317838626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MJFM3P |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | 92A Xuân Thuỷ, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT NAM CORPORATION |
| 企业英文名称 | NHAT NAM CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 đường Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84703621333 |
| 邮箱 | contact@nhatnamcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $190.7K |
| 中国 | 4 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichiha Corp. | 日本 | 35 | $181.9K | 木质纤维板、其他钢铁结构体 |
| NICHIHA CORP | 日本 | 4 | $18.0K | 其他钢铁结构体、木质纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $14 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $48 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $14 |
| 2026-04-04 | 木质纤维板 | NICHIHA CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $463 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $14 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $74 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $100 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $74 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | NICHIHA CORP | 日本 | $14 |