GMEX Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,207 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GMEX
- 邮箱13
5
进口笔数
1,207
出口笔数
$36.8K
进口金额
$18.71M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
360
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107535512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU5DDUN |
| 成立日期 | 2016-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Phố Tây Sơn, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GMEX |
| 企业英文名称 | GMEX IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 ngách 1/2 đường 36M, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | 02421205656 |
| 邮箱 | info@gmex.vn |
| 官网 | gmex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 440500 | 木制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 440410 | 针叶木制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.1K |
| 越南 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 494 | $7.46M |
| 越南 | 174 | $2.19M |
| 埃及 | 72 | $1.80M |
| 斯里兰卡 | 80 | $1.30M |
| 美国 | 38 | $785.0K |
| 印度尼西亚 | 78 | $750.5K |
| 缅甸 | 41 | $690.1K |
| 泰国 | 45 | $445.2K |
| 沙特阿拉伯 | 19 | $405.9K |
| 孟加拉国 | 16 | $335.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Chengtongkay Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 竹制木制品 |
| Guangzhou Nvhuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 竹制木制品、其他电动家用器具 |
| Guangzhou Hehengde Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 伞骨、塑料涂层织物 |
| Nisaideena Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 燃烧类香料 |
| Archita Essentials Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 其他植物提取物 |
下游采购商(共 360)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noorani Trading Inc. | 美国 | 36 | $781.3K | 燃烧类香料、瓦楞纸箱 |
| Akas Marketing (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 28 | $530.2K | 木制工具部件、人造纤维无纺布70-150克 |
| M.H. Marketing | 印度 | 27 | $483.6K | 编织用竹、药用植物 |
| One Track Incense Hub | 印度 | 29 | $469.7K | 编织用竹、碎肉桂 |
| Akas Marketing (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 23 | $428.2K | 针叶木制品、自粘纸板 |
| Palmella Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $367.0K | 编织用竹、竹制木制品 |
| PT Menara Laut Bersatu | 印度尼西亚 | 29 | $310.1K | 木制品、药用植物 |
| Shyam Agarbatti Co. | 印度 | 20 | $237.0K | 编织用竹、药用植物 |
| Kim Ban Marketing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $232.8K | 木制工具部件、液化丁烷 |
| Nisaideena Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $169.6K | 燃烧类香料、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他植物提取物 | ARCHITA ESSENTIALS PRIVATE LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-10 | 竹制木制品 | GUANGZHOU NVHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-09-25 | 竹制木制品 | XIAMEN CHENGTONGKAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-25 | 竹制木制品 | XIAMEN CHENGTONGKAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-03-11 | 竹制木制品 | GUANGZHOU HEHENGDE CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-11 | 竹制木制品 | GUANGZHOU HEHENGDE CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-10-01 | 燃烧类香料 | NISAIDEENA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-01 | 燃烧类香料 | NISAIDEENA CO LTD | 越南 | $436 |
出口(共 1,207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制工具部件 | OF ICINA DE CONSTRUCCIONES E INVERSIONES CHICHE GARCIA | 多米尼加 | $15.9K |
| 2026-04-24 | 木制工具部件 | CO FAYSAL HADDAD & AHMAD & MAHMOUD JAWAD | 叙利亚 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 木制工具部件 | INTERNATIONAL UNION FOR IMPORT EXPORT & SUPPLIES | 埃及 | $15.4K |
| 2026-04-22 | 木制工具部件 | ALY ELSAYED HASSAN SAADALLAH CO LTD | 埃及 | $15.3K |
| 2026-04-21 | 木制工具部件 | MARWAN THABET ALI AHMED FOR TRADING | 也门 | $53.2K |
| 2026-04-21 | 木制座椅零件 | SHANGHAI YES CO.,LTD | 印度 | $43.1K |
| 2026-04-17 | 燃烧类香料 | FISCHERSUND EHF | — | $2.3K |
| 2026-04-10 | 竹制木制品 | ELMASA ELZAHBIA FACTORY FOR PERFUMES & INCENSE | 埃及 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 竹制木制品 | ELMASA ELZAHBIA FACTORY FOR PERFUMES & INCENSE | 埃及 | $12.5K |
| 2026-04-08 | 竹制木制品 | SHINE KHANT CO. LTD | 缅甸 | $2.9K |