GMEX Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,207 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GMEX

5
进口笔数
1,207
出口笔数
$36.8K
进口金额
$18.71M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
360
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $982.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.3K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.0K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $614.0K · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 31 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $372.5K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $530.8K · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $439.2K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $676.9K · 46 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $535.3K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $738.1K · 44 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $516.7K · 32 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $768.0K · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $776.5K · 45 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $576.8K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $716.8K · 39 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 24 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $578.3K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.9K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $982.2K · 52 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $743.4K · 49 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $399.6K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 26 笔2025-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $410.8K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $615.8K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $348.8K · 26 笔2025-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $529.2K · 33 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $844.7K · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $562.6K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.3K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.0K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $614.0K · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 31 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $372.5K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $530.8K · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $439.2K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $676.9K · 46 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $535.3K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $738.1K · 44 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $516.7K · 32 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $768.0K · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $776.5K · 45 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $576.8K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $716.8K · 39 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 24 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $578.3K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.9K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $982.2K · 52 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $743.4K · 49 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $399.6K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 26 笔2025-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $410.8K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $615.8K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $348.8K · 26 笔2025-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $529.2K · 33 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $844.7K · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $562.6K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0107535512
企查查编码QVNAU5DDUN
成立日期2016-08-11
联系地址Số nhà 10, Phố Tây Sơn, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GMEX
企业英文名称GMEX IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27 ngách 1/2 đường 36M, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật
电话02421205656
邮箱info@gmex.vn
官网gmex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442191竹制木制品
130219其他植物提取物
330741燃烧类香料

出口

HS 编码产品
121190药用植物
330741燃烧类香料
140110编织用竹
441700木制工具部件
442191竹制木制品
440500木制品
847989其他功能机器
440410针叶木制品
847990功能机器零件
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$35.1K
越南2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度494$7.46M
越南174$2.19M
埃及72$1.80M
斯里兰卡80$1.30M
美国38$785.0K
印度尼西亚78$750.5K
缅甸41$690.1K
泰国45$445.2K
沙特阿拉伯19$405.9K
孟加拉国16$335.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Chengtongkay Import & Export Co., Ltd.中国1$20.3K竹制木制品
Guangzhou Nvhuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$8.4K竹制木制品、其他电动家用器具
Guangzhou Hehengde Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国1$6.5K伞骨、塑料涂层织物
Nisaideena Co., Ltd.越南1$1.7K燃烧类香料
Archita Essentials Pvt. Ltd.印度1$1其他植物提取物

下游采购商(共 360)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noorani Trading Inc.美国36$781.3K燃烧类香料、瓦楞纸箱
Akas Marketing (Pvt.) Ltd.斯里兰卡28$530.2K木制工具部件、人造纤维无纺布70-150克
M.H. Marketing印度27$483.6K编织用竹、药用植物
One Track Incense Hub印度29$469.7K编织用竹、碎肉桂
Akas Marketing (Pvt.) Ltd.斯里兰卡23$428.2K针叶木制品、自粘纸板
Palmella Enterprises Pvt. Ltd.印度20$367.0K编织用竹、竹制木制品
PT Menara Laut Bersatu印度尼西亚29$310.1K木制品、药用植物
Shyam Agarbatti Co.印度20$237.0K编织用竹、药用植物
Kim Ban Marketing (M) Sdn. Bhd.马来西亚22$232.8K木制工具部件、液化丁烷
Nisaideena Co., Ltd.泰国28$169.6K燃烧类香料、混合机

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他植物提取物ARCHITA ESSENTIALS PRIVATE LTD越南$1
2025-12-10竹制木制品GUANGZHOU NVHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.4K
2025-09-25竹制木制品XIAMEN CHENGTONGKAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.6K
2025-09-25竹制木制品XIAMEN CHENGTONGKAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.7K
2025-03-11竹制木制品GUANGZHOU HEHENGDE CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.5K
2025-03-11竹制木制品GUANGZHOU HEHENGDE CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$5.0K
2024-10-01燃烧类香料NISAIDEENA CO LTD越南$1.2K
2024-10-01燃烧类香料NISAIDEENA CO LTD越南$436

出口(共 1,207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制工具部件OF ICINA DE CONSTRUCCIONES E INVERSIONES CHICHE GARCIA多米尼加$15.9K
2026-04-24木制工具部件CO FAYSAL HADDAD & AHMAD & MAHMOUD JAWAD叙利亚$15.5K
2026-04-22木制工具部件INTERNATIONAL UNION FOR IMPORT EXPORT & SUPPLIES埃及$15.4K
2026-04-22木制工具部件ALY ELSAYED HASSAN SAADALLAH CO LTD埃及$15.3K
2026-04-21木制工具部件MARWAN THABET ALI AHMED FOR TRADING也门$53.2K
2026-04-21木制座椅零件SHANGHAI YES CO.,LTD印度$43.1K
2026-04-17燃烧类香料FISCHERSUND EHF—$2.3K
2026-04-10竹制木制品ELMASA ELZAHBIA FACTORY FOR PERFUMES & INCENSE埃及$9.1K
2026-04-10竹制木制品ELMASA ELZAHBIA FACTORY FOR PERFUMES & INCENSE埃及$12.5K
2026-04-08竹制木制品SHINE KHANT CO. LTD缅甸$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GMEX Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →