LOTUS INTERNATIONAL CREATION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SáNG TạO QUốC Tế LOTUS
7
进口笔数
0
出口笔数
$94.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108524866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMV8N9N |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Số 17 Ngách 823/6 Đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO QUỐC TẾ LOTUS |
| 企业英文名称 | LOTUS INTERNATIONAL CREATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Ngách 823/6 Đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84836135767 |
| 邮箱 | lotus112018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $68.8K |
| 中国台湾 | 2 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNGSHIM MEDICAL CO LTD | 韩国 | 5 | $68.8K | 注射器、外科缝合针 |
| FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $26.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 注射器 | SUNGSHIM MEDICAL CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2024-06-11 | 医用导管 | FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION | 中国台湾 | $2.7K |
| 2024-06-11 | 医用导管 | FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION | 中国台湾 | $9.5K |
| 2024-05-24 | 注射器 | SUNGSHIM MEDICAL CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2024-02-19 | 注射器 | SUNGSHIM MEDICAL CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2023-09-25 | 注射器 | SUNGSHIM MEDICAL CO LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2023-08-07 | 医用导管 | FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION | 中国台湾 | $10.2K |
| 2023-08-07 | 医用导管 | FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION | 中国台湾 | $3.7K |
| 2023-02-13 | 注射器 | SUNGSHIM MEDICAL CO LTD | 韩国 | $12.1K |