AN TU AGRICULTURAL PRODUCTS & FOODSTUFF LTD CO
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 干香菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THựC PHẩM AN Tú
3
进口笔数
18
出口笔数
$71.8K
进口金额
$913.2K
出口金额
2024-01-09
最近进口
2024-12-02
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202179328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBNNSR6 |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 18B/633 Thiên Lôi, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN TÚ |
| 企业英文名称 | AN TU AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODSTUFF LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18B/633 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84823089328 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $62.8K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $375.6K |
| 韩国 | 2 | $109.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMIT EXPORTS | 印度 | 2 | $62.8K | 切割大理石、去壳花生 |
| XIN WANG YE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $9.0K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANDUL TONGSANG CO LTD | 越南 | 6 | $363.4K | 干香菇、干木耳 |
| DA ON YUTONG | 3 | $160.1K | 干香菇 | |
| DA ON YUTONG | 越南 | 2 | $101.0K | 干香菇、干杂蘑菇 |
| SHIN WOO DISTRIBUTION | 越南 | 1 | $55.6K | 干木耳 |
| Haeall Distribution | 韩国 | 1 | $55.0K | 干木耳 |
| KWANGWON FOOD CO | 韩国 | 1 | $54.3K | 干香菇 |
| RURI TRADING CO | 越南 | 1 | $53.7K | 谷物制品、干香菇 |
| SUNNY FOOD CO LTD | 1 | $41.4K | 干香菇 | |
| KWANGWON FOOD CO LTD | 1 | $19.8K | 干香菇 | |
| XIN WANG YE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $9.0K | 其他蔬菜制品、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 芝麻籽 | AMIT EXPORTS | 印度 | $31.4K |
| 2024-01-09 | 芝麻籽 | AMIT EXPORTS | 印度 | $31.4K |
| 2023-06-20 | 鲜洋葱青葱 | XIN WANG YE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $9.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 干香菇 | KWANGWON FOOD CO | 韩国 | $54.3K |
| 2024-07-04 | 干香菇 | DA ON YUTONG | — | $25.5K |
| 2024-07-04 | 干香菇 | DA ON YUTONG | — | $9.9K |
| 2024-07-04 | 干香菇 | DA ON YUTONG | — | $16.9K |
| 2024-07-04 | 干香菇 | DA ON YUTONG | — | $7.1K |
| 2024-06-14 | 干香菇 | SANDUL TONGSANG CO LTD | — | $4.3K |
| 2024-06-14 | 干香菇 | SANDUL TONGSANG CO LTD | — | $8.7K |
| 2024-06-14 | 干香菇 | SANDUL TONGSANG CO LTD | — | $8.1K |
| 2024-06-14 | 干香菇 | SANDUL TONGSANG CO LTD | — | $21.6K |
| 2024-05-25 | 干香菇 | DA ON YUTONG | — | $16.6K |