AN TU AGRICULTURAL PRODUCTS & FOODSTUFF LTD CO

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 干香菇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THựC PHẩM AN Tú

3
进口笔数
18
出口笔数
$71.8K
进口金额
$913.2K
出口金额
2024-01-09
最近进口
2024-12-02
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.8K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.8K · 2 笔出口 $158.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.8K · 2 笔出口 $158.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202179328
企查查编码QVNVBNNSR6
成立日期2022-11-04
联系地址Số 18B/633 Thiên Lôi, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN TÚ
企业英文名称AN TU AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODSTUFF LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18B/633 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84823089328
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120740芝麻籽
070310鲜洋葱青葱

出口

HS 编码产品
071234干香菇
071232干木耳
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$62.8K
越南1$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$375.6K
韩国2$109.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMIT EXPORTS印度2$62.8K切割大理石、去壳花生
XIN WANG YE INDUSTRIAL CO LTD越南1$9.0K鲜洋葱青葱

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANDUL TONGSANG CO LTD越南6$363.4K干香菇、干木耳
DA ON YUTONG3$160.1K干香菇
DA ON YUTONG越南2$101.0K干香菇、干杂蘑菇
SHIN WOO DISTRIBUTION越南1$55.6K干木耳
Haeall Distribution韩国1$55.0K干木耳
KWANGWON FOOD CO韩国1$54.3K干香菇
RURI TRADING CO越南1$53.7K谷物制品、干香菇
SUNNY FOOD CO LTD1$41.4K干香菇
KWANGWON FOOD CO LTD1$19.8K干香菇
XIN WANG YE INDUSTRIAL CO LTD越南1$9.0K其他蔬菜制品、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-09芝麻籽AMIT EXPORTS印度$31.4K
2024-01-09芝麻籽AMIT EXPORTS印度$31.4K
2023-06-20鲜洋葱青葱XIN WANG YE INDUSTRIAL CO LTD越南$9.0K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-02干香菇KWANGWON FOOD CO韩国$54.3K
2024-07-04干香菇DA ON YUTONG$25.5K
2024-07-04干香菇DA ON YUTONG$9.9K
2024-07-04干香菇DA ON YUTONG$16.9K
2024-07-04干香菇DA ON YUTONG$7.1K
2024-06-14干香菇SANDUL TONGSANG CO LTD$4.3K
2024-06-14干香菇SANDUL TONGSANG CO LTD$8.7K
2024-06-14干香菇SANDUL TONGSANG CO LTD$8.1K
2024-06-14干香菇SANDUL TONGSANG CO LTD$21.6K
2024-05-25干香菇DA ON YUTONG$16.6K

相关企业 · 同类产品

AN TU AGRICULTURAL PRODUCTS & FOODSTUFF LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →