Thien Linh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Linh
264
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101401583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN221NFX6 |
| 成立日期 | 2003-08-18 |
| 联系地址 | Nhà 31 Lô K6, khu đô thị Nam Thăng Long, đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN LINH |
| 企业英文名称 | THIEN LINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, Đường Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84913222230 |
| 邮箱 | marketing.thienlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 220830 | 威士忌 |
| 450310 | 天然软木塞 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $1.50M |
| 斯里兰卡 | 156 | $1.15M |
| 日本 | 6 | $54.8K |
| 法国 | 60 | $871 |
| 意大利 | 19 | $332 |
| 阿根廷 | 1 | $60 |
| 智利 | 3 | $52 |
| 南非 | 4 | $44 |
| 中国 | 1 | $40 |
| 西班牙 | 5 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Spirits Co., Ltd. | 英国 | 5 | $1.49M | 威士忌、玻璃封口器 |
| Basilur Tea Export Pvt. Ltd. | 印度 | 133 | $827.0K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| Basilur Tea Export (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 22 | $319.0K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $54.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| Glencairn Crystal Studio Ltd. | 英国 | 3 | $2.9K | 非瓦楞折叠盒、其他饮用杯 |
| Les Grands Chais de France | 法国 | 20 | $248 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Les Domaines Paul Mas | 法国 | 12 | $151 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Maison Ginestet S.A. | 法国 | 5 | $89 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Maison Bouey | 法国 | 6 | $85 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Grandes Vinos y Viñedos S.A. | 西班牙 | 4 | $18 | 2升以下静止葡萄酒、调味酒≤2升 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 2升以下静止葡萄酒 | MAISON LABOURE ROI - DHMN LAVOISIER | 法国 | $19 |
| 2026-04-22 | 2升以下静止葡萄酒 | MAISON LABOURE ROI - DHMN LAVOISIER | 法国 | $19 |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | GVG | 法国 | $13 |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | GVG | 法国 | $13 |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | MAISON LABOURE ROI - DHMN LAVOISIER | 法国 | $13 |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | MAISON LABOURE ROI - DHMN LAVOISIER | 法国 | $13 |
| 2026-02-09 | 威士忌 | YOUNG SPIRITS CO LTD | 英国 | $36.4K |
| 2026-02-09 | 威士忌 | YOUNG SPIRITS CO LTD | 英国 | $43.0K |
| 2026-01-20 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $644 |
| 2026-01-20 | 3公斤内红茶 | BASILUR TEA EXPORT (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $1.6K |