Thien Linh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Linh

323
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $727.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $211.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $727.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $812 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $381.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $252 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $575 · 34 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $211.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $727.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $812 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $381.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $252 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $575 · 34 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101401583
企查查编码QVN221NFX6
成立日期2003-08-18
联系地址Nhà 31 Lô K6, khu đô thị Nam Thăng Long, đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN LINH
企业英文名称THIEN LINH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94, Đường Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+84913222230
邮箱marketing.thienlinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
0902303公斤内红茶
0902103公斤内绿茶
0902403公斤以上红茶
020230冻去骨牛肉
220830威士忌
121190药用植物
450310天然软木塞
482110印刷标签
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国9$1.55M
斯里兰卡157$1.15M
日本6$54.8K
法国95$1.4K
意大利27$485
澳大利亚11$144
智利4$74
阿根廷1$60
德国3$56
南非4$44

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YOUNG SPIRITS COMPANY LIMITED英国6$1.55M威士忌、玻璃封口器
Basilur Tea Export Pvt. Ltd.印度133$827.0K3公斤内绿茶、3公斤内红茶
Basilur Tea Export (Pvt.) Ltd.斯里兰卡23$319.1K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Nomura Trading Co., Ltd.日本6$54.8K非织造标签、印刷标签
Les Grands Chais de France法国25$3172升以下静止葡萄酒、汽酒
Les Domaines Paul Mas法国16$2172升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Maison Ginestet S.A.法国8$1412升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Maison Bouey法国6$852升以下静止葡萄酒、汽酒
TREASURY WINE ESTATES BAROSSA PACK.澳大利亚6$802升以下静止葡萄酒
BOISSET FGV EFFERVESCENCE法国6$782升以下静止葡萄酒

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-312升以下静止葡萄酒Maison Hugel法国$6
2026-07-312升以下静止葡萄酒Les Domaines Paul Mas法国$20
2026-07-312升以下静止葡萄酒AZIENDA AGRICOLA SAN FELICE SRL意大利$13
2026-07-312升以下静止葡萄酒Maison Hugel法国$6
2026-07-312升以下静止葡萄酒Boisset Effervescence法国$20
2026-07-312升以下静止葡萄酒AZIENDA AGRICOLA SAN FELICE SRL意大利$13
2026-07-312升以下静止葡萄酒Maison Hugel法国$6
2026-07-312升以下静止葡萄酒AZIENDA AGRICOLA SAN FELICE SRL意大利$13
2026-07-292升以下静止葡萄酒Maison Hugel法国$6
2026-07-292升以下静止葡萄酒Progetti Agricoli S.r.l.意大利$13

相关企业 · 同类产品

Thien Linh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →