THAI THINH TRADING & TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Thái Thịnh
13
进口笔数
0
出口笔数
$562.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200746109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP4B7J9 |
| 成立日期 | 2007-06-09 |
| 联系地址 | Số 362 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THÁI THỊNH |
| 企业英文名称 | THAI THINH TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 362 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842253767008 |
| 传真 | 0313767008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $562.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCE INC | 日本 | 13 | $562.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $6.9K |
| 2025-12-22 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $6.5K |
| 2025-12-22 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $4.5K |
| 2025-12-22 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $7.6K |
| 2025-12-22 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $12.8K |
| 2025-12-22 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $5.0K |
| 2025-11-14 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $8.3K |
| 2025-11-14 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $5.5K |