Bach Lam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU BáCH LAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$95.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300814337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGE2FTA |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Lô F4, KCN Đông Phố Mới, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH LAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F4, KCN Đông Phố Mới, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965275338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $95.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Dubian Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $40.0K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.6K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Zongliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.8K | 其他鲜果 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| Kunming Huaeb Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他活植物、鲜切玫瑰 |
| Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 鲜柿子、柑橘 |
| HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 鲜大蒜 | HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 鲜大蒜 | HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-08 | 鲜大蒜 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-30 | 鲜大蒜 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-16 | 鲜大蒜 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-23 | 鲜大蒜 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-17 | 鲜大蒜 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-13 | 鲜大蒜 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-10 | 鲜大蒜 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-09 | 鲜大蒜 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |