Petroleum Mechanical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xăng Dầu
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301838116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0PTKG4 |
| 成立日期 | 1999-10-21 |
| 联系地址 | 446 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XĂNG DẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 446 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84835531761 |
| 邮箱 | pms@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +84835533029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 722.7662亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $692.7K |
| 印度 | 9 | $467.5K |
| 中国 | 10 | $173.7K |
| 马来西亚 | 2 | $97.9K |
| 瑞典 | 3 | $80.0K |
| 意大利 | 3 | $20.2K |
| 英国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 89b3e945e0d5c7151e14f4967c5d458b | 9 | $467.5K | ||
| IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $253.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| VEEDER ROOT CO LTD | 美国 | 1 | $173.9K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Diamond Key International (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $163.9K | 其他自动控制仪、其他钢铁非螺纹件 |
| Gilbarco GmbH | 德国 | 4 | $121.6K | 液体流量计、燃油分配泵 |
| a3e16d84d08b3210d705195c4b2331c0 | 5 | $98.8K | ||
| OPW MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $97.9K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| Veeder-Root Co. | 美国 | 2 | $73.0K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Zhuhai EST M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他功能机器、其他气泵 |
| DKJ Science & Technology (Beijing) Ltd. | 中国 | 2 | $150 | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $114 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $114 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $171 |
| 2026-02-25 | 泵零件 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $66 |
| 2026-01-29 | 燃油分配泵 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $53.2K |
| 2026-01-29 | 燃油分配泵 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $29.5K |
| 2026-01-29 | 燃油分配泵 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $53.7K |
| 2026-01-29 | 燃油分配泵 | GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $34.3K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | VEEDER ROOT CO LTD | 美国 | $7.5K |