Petroleum Mechanical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xăng Dầu

34
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $328.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $349.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $328.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $349.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301838116
企查查编码QVNB0PTKG4
成立日期1999-10-21
联系地址446 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XĂNG DẦU
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址446 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84835531761
邮箱pms@petrolimex.com.vn
传真+84835533029
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本722.7662亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841311燃油分配泵
841370其他离心泵
902620压力测量仪
741220铜合金管件
902610液体流量计
902690流量压力检测零件
391740塑料管件
730799其他钢铁管件
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$692.7K
印度9$467.5K
中国10$173.7K
马来西亚2$97.9K
瑞典3$80.0K
意大利3$20.2K
英国1$3.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
89b3e945e0d5c7151e14f4967c5d458b9$467.5K
IDEX Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$253.0K泵零件、非泡沫橡胶密封件
VEEDER ROOT CO LTD美国1$173.9K液体流量计、流量压力检测零件
Diamond Key International (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$163.9K其他自动控制仪、其他钢铁非螺纹件
Gilbarco GmbH德国4$121.6K液体流量计、燃油分配泵
a3e16d84d08b3210d705195c4b2331c05$98.8K
OPW MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚2$97.9K其他塑料建材、其他钢铁制品
Veeder-Root Co.美国2$73.0K液体流量计、流量压力检测零件
Zhuhai EST M&E Equipment Co., Ltd.中国2$8.5K其他功能机器、其他气泵
DKJ Science & Technology (Beijing) Ltd.中国2$150自动控制零件、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电力控制板GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$114
2026-04-23电力控制板GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$114
2026-02-25电力控制板GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$171
2026-02-25泵零件GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$40
2026-02-25电力控制板GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$66
2026-01-29燃油分配泵GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$53.2K
2026-01-29燃油分配泵GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$29.5K
2026-01-29燃油分配泵GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$53.7K
2026-01-29燃油分配泵GILBARCO VEEDER ROOT INDIA PRIVATE LTD印度$34.3K
2026-01-12电力控制板VEEDER ROOT CO LTD美国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Petroleum Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →