Kunna International Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Quốc Tế Kunna
- 邮箱8
29
进口笔数
0
出口笔数
$543.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201288878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5WGREH |
| 成立日期 | 2013-01-15 |
| 联系地址 | Số 508 đường Lê Thánh Tông, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN QUỐC TẾ KUNNA |
| 企业英文名称 | KUNNA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 508 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02253750486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $543.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Huibo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $256.6K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Jinhua Wuhu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.1K | 非车用柴油机、草坪压路机 |
| 091c8747711b022f5f461e299a3457fe | 3 | $40.9K | ||
| Yongkang Kuayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 其他离心泵、肉类家禽加工机 |
| Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 硫化橡胶管、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 喷砂机 | SINO RESOURCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-07 | 金属切割锯 | SINO RESOURCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-07 | 其他电动手工具 | SINO RESOURCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-07 | 金属切割锯 | SINO RESOURCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $656 |
| 2025-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-15 | 金属切割锯 | YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-15 | 金属切割锯 | YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |