Kunna International Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Quốc Tế Kunna

29
进口笔数
0
出口笔数
$543.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201288878
企查查编码QVNE5WGREH
成立日期2013-01-15
联系地址Số 508 đường Lê Thánh Tông, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN QUỐC TẾ KUNNA
企业英文名称KUNNA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 508 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02253750486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846150金属切割锯
842430喷砂机
846781非电动链锯
843850肉类家禽加工机
846719非旋转气动手工具
846789带马达手动工具
846490其他矿物加工机床
846722电动手锯
841440牵引式空压机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$543.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Huibo Import & Export Co., Ltd.中国14$256.6K其他电动手工具、电动手锯
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国4$85.6K其他塑料制品、其他电气设备
Jinhua Wuhu International Trade Co., Ltd.中国4$70.1K非车用柴油机、草坪压路机
091c8747711b022f5f461e299a3457fe3$40.9K
Yongkang Kuayu Import & Export Co., Ltd.中国2$39.9K其他电动手工具、电动手锯
Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$31.2K其他离心泵、肉类家禽加工机
Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd.中国1$19.0K硫化橡胶管、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07喷砂机SINO RESOURCE IMP & EXP CO LTD中国$7.5K
2025-08-07金属切割锯SINO RESOURCE IMP & EXP CO LTD中国$8.0K
2025-08-07其他电动手工具SINO RESOURCE IMP & EXP CO LTD中国$2.8K
2025-08-07金属切割锯SINO RESOURCE IMP & EXP CO LTD中国$656
2025-04-15其他电动手工具YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2025-04-15金属切割锯YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2025-04-15其他电动手工具YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$870
2025-04-15其他电动手工具YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2025-04-15其他电动手工具YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2025-04-15金属切割锯YONGKANG HUIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kunna International Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →