HTC Wood Accessories Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHụ KIệN NGàNH Gỗ HTC
22
进口笔数
0
出口笔数
$611.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702725034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7H2CQ8 |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | A3/1/22 khu dân cư 3/2, khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHỤ KIỆN NGÀNH GỖ HTC |
| 企业英文名称 | HTC WOOD ACCESSORIES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A3/1/22 khu dân cư 3/2, khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $611.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Wei Hua Hardware Ltd. | 中国 | 19 | $494.3K | 家具配件、贱金属配件 |
| Guangdong Weihua Hengsen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.0K | 贱金属配件、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-09 | 汽车座椅零件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $298 |
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | GUANGDONG WEIHUA HENGSEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.2K |