The Hung Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thế Hưng
4
进口笔数
1
出口笔数
$29.5K
进口金额
$32.6K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2023-07-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301449889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG86WV5N |
| 成立日期 | 1996-03-07 |
| 联系地址 | 301-303 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THẾ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 301-303 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0839274646 |
| 邮箱 | thehung@thehungvn.com |
| 官网 | www.thehungvn.com |
| 传真 | 0839274651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $32.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Galaxyfiber Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他玻璃纤维、其他纸制品 |
| Hubei Minghe Ruihai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 电力控制板、印刷标签 |
| Good Use Hardware Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $2.8K | 其他手工工具、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sika (Cambodia) Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 非耐火灰浆、其他硝酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他手工工具 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-10 | 其他手工工具 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-19 | 测量仪器 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-08-19 | 测量水准仪 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $220 |
| 2024-07-03 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI GALAXYFIBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-03-30 | 其他手工工具 | GOOD USE HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-03-30 | 其他手工工具 | GOOD USE HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $294 |
| 2023-03-30 | 其他手工工具 | GOOD USE HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $650 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 卷状沥青制品 | SIKA (CAMBODIA) LTD | 越南 | $32.6K |