Synthetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 1毫米玻璃微球
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sơn Dẻo Nhiệt Synthetic
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200232409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QHMWB4 |
| 成立日期 | 2004-12-23 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN DẺO NHIỆT SYNTHETIC |
| 企业英文名称 | SYNTHETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02163890478 |
| 邮箱 | Syntheticvn@gmail.com |
| 传真 | 02163890479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.01M |
| 泰国 | 8 | $135.6K |
| 厄瓜多尔 | 3 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tongli United Co., Ltd. | 中国 | 16 | $761.1K | 藻酸聚合物、其他杂环化合物 |
| Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $248.1K | 1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒 |
| Potters (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $135.6K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| PF Group S.A. | 厄瓜多尔 | 3 | $52.2K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 1毫米玻璃微球 | Potters (Thailand) Ltd. | 泰国 | $17.0K |
| 2026-01-09 | 石油树脂 | Qingdao Tongli United Co., Ltd. | 中国 | $38.4K |
| 2026-01-05 | 1毫米玻璃微球 | Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-05 | 1毫米玻璃微球 | Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-05 | 1毫米玻璃微球 | Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-05 | 1毫米玻璃微球 | Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-25 | 石油树脂 | Qingdao Tongli United Co., Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2025-11-10 | 1毫米玻璃微球 | Potters (Thailand) Ltd. | 泰国 | $17.0K |
| 2025-11-05 | 石油树脂 | Qingdao Tongli United Co., Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2025-09-23 | 1毫米玻璃微球 | Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |