Jaguar Vietnam Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN JAGUAR VIệT NAM
25
进口笔数
9
出口笔数
$521.0K
进口金额
$17.1K
出口金额
2026-05-16
最近进口
2025-08-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108062932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT8XW09 |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 1, Mễ Trì Thượng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN JAGUAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAGUAR VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842422807788 |
| 邮箱 | jaguarvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $521.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $521.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $320 | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 工业干燥机 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-16 | 其他气泵 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-04 | 液体过滤机械 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-05-04 | 其他气泵 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-04 | 工业干燥机 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-04 | 工业干燥机 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-04 | 液体过滤机械 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-05-04 | 其他气泵 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-04 | 工业干燥机 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-04 | 气体过滤机械 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 安全阀 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2025-08-18 | 气体过滤机械 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-08-18 | 钢制气罐 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-08-18 | 其他气泵 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-08-18 | 气体过滤机械 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-08-18 | 工业干燥机 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-18 | 气体过滤机械 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-08-18 | 安全阀 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-06-30 | 非轻质石油 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-06-24 | 非轻质石油 | Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |