Nam Hoa Thanh Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NAM HOA THàNH
1
进口笔数
176
出口笔数
$10.7K
进口金额
$31.88M
出口金额
2023-11-28
最近进口
2025-12-12
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801187806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDS7R79 |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | Tổ 7, Ấp Quản Lợi B, Xã Tân Lợi, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NAM HOA THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM HOA THANH TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Ấp Quản Lợi B, Xã Tân Quan, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84943269462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $29.74M |
| 越南 | 8 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi China Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 前端装载机、油脂提取机械 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Chuc Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Hua Xi Sheng Yuan | 中国 | 44 | $7.78M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Nanmushan Chuangyuan Border Trade Cooperative | 中国 | 23 | $4.26M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 21 | $3.73M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Nanmushan Jinguangda Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 18 | $3.36M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Changze Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 14 | $2.90M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Dongxing City Shunyang Border Mutual Aid Group | 中国 | 10 | $1.63M | 去壳腰果 |
| Napo County Baixing Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.47M | 去壳腰果 |
| Nanmushan Xinyuan Border Trade Cooperative | 中国 | 6 | $1.06M | 去壳腰果 |
| Napo Xingmeng Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $898.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| To Chuc Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Hua Xi Sheng Yuan | 越南 | 5 | $881.1K | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 前端装载机 | GUANGXI CHINA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-28 | 油脂提取机械 | GUANGXI CHINA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $183.9K |
| 2025-12-12 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-11 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN JINGUANGDA MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | 中国 | $159.6K |
| 2025-12-11 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN JINGUANGDA MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | 中国 | $39.7K |
| 2025-12-11 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN JINGUANGDA MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-11 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN JINGUANGDA MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | 中国 | $47.2K |
| 2025-12-08 | 去壳腰果 | JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-08 | 去壳腰果 | JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $66.4K |
| 2025-12-08 | 去壳腰果 | JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $115.5K |
| 2025-12-06 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN JINGUANGDA MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | 中国 | $123.4K |