L&L International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 电熨斗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế L & L

152
进口笔数
190
出口笔数
$225.3K
进口金额
$997.9K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-07-14
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 12 笔出口 $19.7K · 4 笔2023-10进口 $5.4K · 12 笔出口 $66.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 5 笔2023-12进口 $25.3K · 12 笔出口 $34.3K · 8 笔2024-01进口 $5.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 12 笔出口 $73.1K · 12 笔2024-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $29.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 10 笔2024-08进口 $5.8K · 11 笔出口 $69.1K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 11 笔2024-10进口 $19.1K · 11 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-12进口 $17.4K · 9 笔出口 $84.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $48.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 12 笔出口 $19.7K · 4 笔2023-10进口 $5.4K · 12 笔出口 $66.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 5 笔2023-12进口 $25.3K · 12 笔出口 $34.3K · 8 笔2024-01进口 $5.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 12 笔出口 $73.1K · 12 笔2024-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $29.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 10 笔2024-08进口 $5.8K · 11 笔出口 $69.1K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 11 笔2024-10进口 $19.1K · 11 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-12进口 $17.4K · 9 笔出口 $84.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $48.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314399970
企查查编码QVNKWX6SME
成立日期2017-05-12
联系地址11/11A đường Nguyễn Thị Tươi, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ L & L
企业英文名称L & L INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/11A đường Nguyễn Thị Tươi, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84937771118
邮箱thamntm.2018@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851640电熨斗
851850电声扩音机组
852190非磁带视频设备
852713电池收音机
852852非CRT电脑显示器
852872彩色电视接收机
920190其他键盘弦乐器
844331多功能打印复印机
852721车载收音录音机
851829未装壳扬声器

出口

HS 编码产品
851640电熨斗
870431点燃式货车≤5吨
8703332500cc以上柴油车
870230柴电公交车
852190非磁带视频设备
854143光伏组件
870880车辆悬挂零件
871492自行车轮零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$203.7K
中国香港46$21.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚190$997.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Grand Supply Chain Ltd.中国3$45.5K其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Sichuan Chengxin Minghao Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$41.2K非木预制建筑
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国2$39.3K其他木制细木工品、其他木工机床
Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.越南2$28.9K其他木工机床、PVC塑料板材
Établissements Galaxy中国56$26.7K旧衣物、其他塑胶鞋
ETS KEEMA中国香港46$21.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、多功能打印复印机
ETS DAV中国29$16.8K便携喷雾器、电动手钻
ETS Keema中国12$5.4K纤维纸板手提包、旧衣物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OSKEN P Ventures Ltd.尼日利亚177$869.0K电熨斗、点燃式货车≤5吨
Glory & Favor Enterprises尼日利亚13$128.9K光伏组件、柴电公交车

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21非木预制建筑Sichuan Chengxin Minghao Import & Export Trading Co., Ltd.中国$13.7K
2025-11-21非木预制建筑Sichuan Chengxin Minghao Import & Export Trading Co., Ltd.中国$27.5K
2025-11-05PVC地板/墙覆盖物Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$2.4K
2025-11-05其他钢铁结构体Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$1.5K
2025-11-05钢铁门窗Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$1.1K
2025-11-05电热电阻器Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$7.0K
2025-11-051000伏以下插头插座Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$1.2K
2025-11-05合成纤维窗帘Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$2.7K
2025-11-05PVC地板/墙覆盖物Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$2.6K
2025-11-05其他塑料洁具Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$125

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14点燃式货车≤5吨OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$3.7K
2025-07-14电熨斗OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$7.4K
2025-07-08点燃式货车≤5吨OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$3.7K
2025-07-08电熨斗OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$7.3K
2025-06-26电熨斗OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$7.3K
2025-06-26点燃式货车≤5吨OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$3.5K
2025-06-26点燃式货车≤5吨OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$3.5K
2025-06-26电熨斗OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$7.3K
2025-06-17点燃式货车≤5吨OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$3.7K
2025-06-17电熨斗OSKEN P VENTURES LTD尼日利亚$7.2K

相关企业 · 同类产品

L&L International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →