L&L International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 电熨斗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế L & L
- 邮箱1
152
进口笔数
190
出口笔数
$225.3K
进口金额
$997.9K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-07-14
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314399970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWX6SME |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | 11/11A đường Nguyễn Thị Tươi, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ L & L |
| 企业英文名称 | L & L INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/11A đường Nguyễn Thị Tươi, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84937771118 |
| 邮箱 | thamntm.2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851640 | 电熨斗 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852713 | 电池收音机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 852721 | 车载收音录音机 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851640 | 电熨斗 |
| 870431 | 点燃式货车≤5吨 |
| 870333 | 2500cc以上柴油车 |
| 870230 | 柴电公交车 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $203.7K |
| 中国香港 | 46 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 190 | $997.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sichuan Chengxin Minghao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 非木预制建筑 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.3K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.9K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Établissements Galaxy | 中国 | 56 | $26.7K | 旧衣物、其他塑胶鞋 |
| ETS KEEMA | 中国香港 | 46 | $21.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、多功能打印复印机 |
| ETS DAV | 中国 | 29 | $16.8K | 便携喷雾器、电动手钻 |
| ETS Keema | 中国 | 12 | $5.4K | 纤维纸板手提包、旧衣物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSKEN P Ventures Ltd. | 尼日利亚 | 177 | $869.0K | 电熨斗、点燃式货车≤5吨 |
| Glory & Favor Enterprises | 尼日利亚 | 13 | $128.9K | 光伏组件、柴电公交车 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 非木预制建筑 | Sichuan Chengxin Minghao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2025-11-21 | 非木预制建筑 | Sichuan Chengxin Minghao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2025-11-05 | PVC地板/墙覆盖物 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 钢铁门窗 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 电热电阻器 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-05 | 1000伏以下插头插座 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 合成纤维窗帘 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-05 | PVC地板/墙覆盖物 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-05 | 其他塑料洁具 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $125 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 点燃式货车≤5吨 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-07-14 | 电熨斗 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $7.4K |
| 2025-07-08 | 点燃式货车≤5吨 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-07-08 | 电熨斗 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $7.3K |
| 2025-06-26 | 电熨斗 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $7.3K |
| 2025-06-26 | 点燃式货车≤5吨 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $3.5K |
| 2025-06-26 | 点燃式货车≤5吨 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $3.5K |
| 2025-06-26 | 电熨斗 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $7.3K |
| 2025-06-17 | 点燃式货车≤5吨 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-06-17 | 电熨斗 | OSKEN P VENTURES LTD | 尼日利亚 | $7.2K |