ONLINE CAR IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Xuất Nhập Khẩu Xe Hơi Trực Tuyến
6
进口笔数
0
出口笔数
$322.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313363410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6NMEBS |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | 162C1 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU XE HƠI TRỰC TUYẾN |
| 企业英文名称 | ONLINE CAR IMPORT EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162C1 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $322.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auto Gbs Cars On Net | 美国 | 4 | $320.0K | 非轻质石油、其他无环醚衍生物 |
| AUTO GBS | 美国 | 2 | $2.6K | 其他硫化橡胶制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $32.6K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $5.4K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $5.1K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $5.4K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $15.1K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | Auto Gbs Cars On Net | 美国 | $15.4K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $20.2K |
| 2024-10-14 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $9.4K |
| 2024-10-14 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $5.2K |
| 2024-10-14 | 非轻质石油 | AUTO GBS (CARS ON NET) | 美国 | $9.2K |