Gia Loi Long An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia Lợi Long An
5
进口笔数
251
出口笔数
$44.6K
进口金额
$15.42M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101686718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDT641M |
| 成立日期 | 2013-02-20 |
| 联系地址 | 1071, quốc lộ 1, Phường Tân Khánh, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA LỢI LONG AN |
| 企业英文名称 | GIA LOI LONG AN COMPANY ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1071, quốc lộ 1, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84723513432 |
| 传真 | 0723513432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842820 | 气动升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $44.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 162 | $8.56M |
| 科特迪瓦 | 41 | $4.14M |
| 尼日利亚 | 8 | $1.06M |
| 日本 | 22 | $379.1K |
| 坦桑尼亚 | 6 | $354.5K |
| 中国 | 2 | $293.3K |
| 冈比亚 | 1 | $211.2K |
| 阿尔及利亚 | 2 | $210.6K |
| VI | 2 | $139.4K |
| 加纳 | 2 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Yinglin Green Energy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 工业蒸馏设备 |
| Kunshan Yayada Electric Appliance Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 静止变流器、自动断路器 |
| Shanghai Davey Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shri Ganesh Agro Impex | 印度 | 47 | $2.33M | 果蔬加工机械、泵及压缩机零件 |
| Afrique Industrie Caju | 科特迪瓦 | 13 | $1.85M | 果蔬加工机械、玻璃纤维及毡 |
| Milestone Speciality Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $1.81M | 果蔬加工机械、其他机器刀具 |
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $1.05M | 果蔬加工机械、蛋果分选机 |
| Kalua Rice Mill | 印度 | 5 | $503.4K | 果蔬加工机械 |
| Shri Ganesh Impex | 印度 | 5 | $307.6K | 自粘纸板、其他壁纸 |
| J Parts Project Co., Ltd. | 日本 | 18 | $280.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Compressors & Controls | 印度 | 8 | $209.8K | 果蔬加工机械、液体流量计 |
| Sri Ram Cashew Industries | 印度 | 5 | $110.2K | 果蔬加工机械、带壳腰果 |
| J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | 6 | $98.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 真空泵 | SHANGHAI DAVEY MACHINERY CO ., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-22 | 高压继电器 | KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $945 |
| 2025-10-22 | 高压继电器 | KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $473 |
| 2025-10-22 | 自动断路器 | KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-22 | 高压继电器 | KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-07-08 | 高压继电器 | KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $473 |
| 2025-07-08 | 高压继电器 | KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-07-08 | 自动断路器 | KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-08 | 高压继电器 | KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $945 |
| 2025-04-08 | 工业蒸馏设备 | BEIJING YINGLIN GREEN ENERGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $216 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $978 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | J-Parts Project Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |