Gia Loi Long An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 果蔬加工机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia Lợi Long An

5
进口笔数
251
出口笔数
$44.6K
进口金额
$15.42M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 9 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $731.0K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 4 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $622.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $636.7K · 6 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $672.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $531.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $436.4K · 8 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $636.0K · 11 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $588.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $675.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $729.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $694.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 9 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $731.0K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 4 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $622.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $636.7K · 6 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $672.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $531.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $436.4K · 8 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $636.0K · 11 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $588.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $675.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $729.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $694.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号1101686718
企查查编码QVNWDT641M
成立日期2013-02-20
联系地址1071, quốc lộ 1, Phường Tân Khánh, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA LỢI LONG AN
企业英文名称GIA LOI LONG AN COMPANY ., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1071, quốc lộ 1, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84723513432
传真0723513432
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853649高压继电器
841410真空泵
841940工业蒸馏设备

出口

HS 编码产品
843860果蔬加工机械
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
481920非瓦楞折叠盒
860800铁路配件及信号设备
591000纺织传送带
730900钢制容器(>300升)
732090其他钢弹簧
842490喷雾机零件
842820气动升降机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$44.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度162$8.56M
科特迪瓦41$4.14M
尼日利亚8$1.06M
日本22$379.1K
坦桑尼亚6$354.5K
中国2$293.3K
冈比亚1$211.2K
阿尔及利亚2$210.6K
VI2$139.4K
加纳2$32.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Yinglin Green Energy & Technology Co., Ltd.中国1$28.0K工业蒸馏设备
Kunshan Yayada Electric Appliance Technology Development Co., Ltd.中国3$10.7K静止变流器、自动断路器
Shanghai Davey Machinery Co., Ltd.中国1$5.8K其他气泵、泵及压缩机零件

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shri Ganesh Agro Impex印度47$2.33M果蔬加工机械、泵及压缩机零件
Afrique Industrie Caju科特迪瓦13$1.85M果蔬加工机械、玻璃纤维及毡
Milestone Speciality Equipment Pvt. Ltd.印度31$1.81M果蔬加工机械、其他机器刀具
Colossus Investments Ltd.尼日利亚7$1.05M果蔬加工机械、蛋果分选机
Kalua Rice Mill印度5$503.4K果蔬加工机械
Shri Ganesh Impex印度5$307.6K自粘纸板、其他壁纸
J Parts Project Co., Ltd.日本18$280.7K其他钢铁制品、贱金属配件
Compressors & Controls印度8$209.8K果蔬加工机械、液体流量计
Sri Ram Cashew Industries印度5$110.2K果蔬加工机械、带壳腰果
J-Parts Project Co., Ltd.日本6$98.4K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17真空泵SHANGHAI DAVEY MACHINERY CO ., LTD中国$5.8K
2025-10-22高压继电器KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$945
2025-10-22高压继电器KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$473
2025-10-22自动断路器KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.9K
2025-10-22高压继电器KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$158
2025-07-08高压继电器KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$473
2025-07-08高压继电器KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$158
2025-07-08自动断路器KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.9K
2025-07-08高压继电器KUNSHAN YAYADA ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$945
2025-04-08工业蒸馏设备BEIJING YINGLIN GREEN ENERGY & TECHNOLOGY CO LTD中国$28.0K

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属配件J-Parts Project Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品J-Parts Project Co., Ltd.日本$276
2026-04-24其他钢铁制品J-Parts Project Co., Ltd.日本$122
2026-04-24其他钢铁制品J-Parts Project Co., Ltd.日本$216
2026-04-24其他钢铁制品J-Parts Project Co., Ltd.日本$978
2026-04-24其他钢铁制品J-Parts Project Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-24贱金属配件J-Parts Project Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-24其他钢铁制品J-Parts Project Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-24其他钢铁制品J-Parts Project Co., Ltd.日本$92
2026-04-24贱金属配件J-Parts Project Co., Ltd.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

Gia Loi Long An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →