Tan Binh Manh Construction & Trading Corp.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Tân Bình Mạnh
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900895526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SBTF1G |
| 成立日期 | 2008-05-24 |
| 联系地址 | Lô C1+C2, khu đô thị Minh Khang, đường Đại lộ LêNin, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂN BÌNH MẠNH |
| 企业英文名称 | TAN BINH MẠNH CONSTRUCTION & TRADING .,CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Cửa Tiền Phố (Nhà thương mại A), Khu đô thị Cửa Tiền, Khối Cửa Tiền, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84963005577 |
| 邮箱 | kienpdtbm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianqi International Import & Export Trade (Pingxiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他橡塑机械 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-08-28 | 其他橡塑机械 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-28 | 其他木工机床 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-08-28 | 其他功能机器 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-08-28 | 其他功能机器 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-07-17 | 面包面食机械 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-17 | 面包面食机械 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 糖果制造机械 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-07-11 | 热饮食品加热设备 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-11 | 糖果制造机械 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $890 |