Minh Quang Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN MINH QUANG
17
进口笔数
0
出口笔数
$513.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107936507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP8R3EX |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 848 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 848 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84971618685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $466.6K |
| 法国 | 12 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hager Electro Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $513.2K | 自动断路器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $472 |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $945 |
| 2026-01-19 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $2.4K |