Hoa Tuyet Rice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,012 笔 · 主营 其他谷物残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GạO HOA TUYếT
4
进口笔数
1,012
出口笔数
$219.6K
进口金额
$140.12M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101862956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJJU82T |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Thửa 310 tỉnh lộ 834, Xã Bình Thạnh, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẠO HOA TUYẾT |
| 企业英文名称 | HOA TUYET RICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 310 tỉnh lộ 834, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84918437843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $219.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 720 | $112.84M |
| 越南 | 121 | $12.07M |
| 中国台湾 | 36 | $1.65M |
| 中国香港 | 42 | $1.25M |
| 安哥拉 | 21 | $385.2K |
| 新加坡 | 1 | $156.9K |
| 菲律宾 | 1 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinn Cherng Co. | 越南 | 2 | $157.1K | 糙米、碾磨大米 |
| Show Go Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.8K | 干绿豆、辣椒粉 |
| Yixin Xingye Business Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wai Guang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 390 | $65.19M | 其他谷物残渣、碎米 |
| Guangzhou Yuzhou Grain & Oil Trading Co., Ltd. | 中国 | 153 | $22.46M | 其他谷物残渣 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 38 | $6.52M | 葵花籽油渣、粗制葵花/红花油 |
| Guangdong Congyueda Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $4.76M | 碎米、其他谷物残渣 |
| B & O WORLD LTD | 19 | $3.64M | 碾磨大米 | |
| SDIC Agricultural Products Supply Chain (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.24M | 其他谷物残渣、木薯淀粉 |
| Maxwell Protein Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $3.03M | 碾磨大米、碎米 |
| KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | 71 | $2.46M | 碾磨大米、碎米 |
| Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group | 中国 | 18 | $2.36M | 其他谷物残渣、动植物着色料 |
| Zhaoqing Juxiang Agricultural & Sideline Products Supply Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.30M | 其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | Shinn Cherng Co. | 越南 | $45.8K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | Show Go Co., Ltd. | 越南 | $45.8K |
| 2026-02-23 | 碾磨大米 | Yixin Xingye Business Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2025-10-06 | 碾磨大米 | Shinn Cherng Co. | 越南 | $111.3K |
出口(共 1,012)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | JINLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED | — | $123.8K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | JINLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED | — | $144.4K |
| 2026-07-23 | 碎米 | Guangdong Congyueda Trading Co., Ltd. | — | $387.8K |
| 2026-07-21 | 碾磨大米 | JINLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED | — | $165.0K |
| 2026-07-18 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $16.1K |
| 2026-07-18 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $15.8K |
| 2026-07-18 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $15.5K |
| 2026-07-18 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $15.7K |
| 2026-07-18 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $15.8K |
| 2026-07-18 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $15.5K |