Dai Phu Materials Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU ĐạI PHú

12
进口笔数
0
出口笔数
$85.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $705 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $705 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318011155
企查查编码QVN5Y9MUYS
成立日期2023-08-25
联系地址298 Tỉnh lộ 15, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU ĐẠI PHÚ
企业英文名称DAI PHU MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址298 Tỉnh lộ 15, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0869450775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
731816螺纹螺母
740729铜合金条杆
820790可互换工具
846719非旋转气动手工具
847989其他功能机器
853649高压继电器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$60.4K
德国2$16.1K
中国4$4.7K
日本3$1.9K
中国台湾1$1.7K
新加坡1$270

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soojae Mro Co., Ltd.韩国4$72.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
P&J Global Co., Ltd.韩国1$6.5K胶粘填料、铜合金条杆
Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd.中国1$2.5K压力测量仪、液体流量计
Shanghai Gentle Fasteners Technology Co., Ltd.中国1$1.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Xiamen Swill Intelligence Technology Co., Ltd.中国3$1.3K高压开关、其他测量仪器
Xuxingyin Yiwu Shiyang LLC中国1$295高压继电器、机械零件
Xiangchen Printing Equipment Co., Ltd.中国1$195印刷机零件、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16螺纹螺母SHANGHAI GENTLE FASTENERS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-01-24其他功能机器Soojae Mro Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-01-24泵及压缩机零件Soojae Mro Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-01-24可互换工具Soojae Mro Co., Ltd.日本$240
2026-01-24泵及压缩机零件Soojae Mro Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-01-24其他电路开关装置Soojae Mro Co., Ltd.德国$8.3K
2026-01-24泵及压缩机零件Soojae Mro Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-01-24可互换工具Soojae Mro Co., Ltd.日本$240
2026-01-24其他电路开关装置Soojae Mro Co., Ltd.德国$2.3K
2026-01-24可互换工具Soojae Mro Co., Ltd.日本$100

相关企业 · 同类产品

Dai Phu Materials Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →