Dai Phu Materials Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU ĐạI PHú
12
进口笔数
0
出口笔数
$85.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318011155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y9MUYS |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 298 Tỉnh lộ 15, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU ĐẠI PHÚ |
| 企业英文名称 | DAI PHU MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298 Tỉnh lộ 15, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0869450775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $60.4K |
| 德国 | 2 | $16.1K |
| 中国 | 4 | $4.7K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $72.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| P&J Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.5K | 胶粘填料、铜合金条杆 |
| Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Shanghai Gentle Fasteners Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Xiamen Swill Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 高压开关、其他测量仪器 |
| Xuxingyin Yiwu Shiyang LLC | 中国 | 1 | $295 | 高压继电器、机械零件 |
| Xiangchen Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195 | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 螺纹螺母 | SHANGHAI GENTLE FASTENERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-24 | 其他功能机器 | Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-24 | 泵及压缩机零件 | Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-24 | 可互换工具 | Soojae Mro Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-01-24 | 泵及压缩机零件 | Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-01-24 | 其他电路开关装置 | Soojae Mro Co., Ltd. | 德国 | $8.3K |
| 2026-01-24 | 泵及压缩机零件 | Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-01-24 | 可互换工具 | Soojae Mro Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-01-24 | 其他电路开关装置 | Soojae Mro Co., Ltd. | 德国 | $2.3K |
| 2026-01-24 | 可互换工具 | Soojae Mro Co., Ltd. | 日本 | $100 |